Nam Khanh Services Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Nam Khánh
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$397.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201366396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC80PEK |
| 成立日期 | 2014-02-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 31-1, Tờ bản đồ số 171A3, thôn Phương Chử Đông, Xã Trường Thành, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Phát triển thương mại dịch vụ Nam Khánh |
| 企业英文名称 | NAM KHANH SERVICES TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 31-1, Tờ bản đồ số 171A3, thôn Phương Chử Đông, Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253534537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $397.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $397.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $419 |