Nam Khanh Services Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Nam Khánh

0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$397.1K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201366396
企查查编码QVNMC80PEK
成立日期2014-02-07
联系地址Thửa đất số 31-1, Tờ bản đồ số 171A3, thôn Phương Chử Đông, Xã Trường Thành, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称Công ty TNHH Phát triển thương mại dịch vụ Nam Khánh
企业英文名称NAM KHANH SERVICES TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 31-1, Tờ bản đồ số 171A3, thôn Phương Chử Đông, Xã An Trường, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253534537
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
392099其他塑料片材
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
481190其他涂布纸

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$397.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南108$397.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他涂布纸SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$220
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$243
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$18
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$506
2026-04-10塑料包装箱SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南$419

相关企业 · 同类产品

Nam Khanh Services Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →