Phong Dinh Food Processing Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 藻酸聚合物
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Chế Biến Thực Phẩm Xuất Nhập Khẩu Phong Dinh
5
进口笔数
0
出口笔数
$206.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801425729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS03WK4 |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | 108, đường 3/2, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT NHẬP KHẨU PHONG DINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108, đường 3/2, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02923835398 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $206.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Chuangsheng Refrigeration Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.6K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| S.L. International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 大尺寸照相胶片、橡胶涂层织物 |
| Xinxiang Leading Light Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 果蔬加工机械、50-300升容器 |
| Wenzhou Aowei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 温控处理设备、混合机 |
| Qingdao Bright Moon Seaweed Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 甘露醇、藻酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-08 | 食品加工机械 | S L INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2024-03-07 | 藻酸聚合物 | QINGDAO BRIGHT MOON SEAWEED GROUP CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-02-29 | 温控处理设备 | TAIZHOU CHUANGSHENG REFRIGERATION EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-02-29 | 真空泵 | WENZHOU AOWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-02-29 | 制冷设备零件 | TAIZHOU CHUANGSHENG REFRIGERATION EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-02-29 | 其他制冷设备 | TAIZHOU CHUANGSHENG REFRIGERATION EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $74.9K |
| 2023-12-21 | 果蔬加工机械 | XINXIANG LEADING LIGHT INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-12-21 | 饮料压榨机 | XINXIANG LEADING LIGHT INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.4K |