NATURWEG VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非盥洗用皂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NATURWEG VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110252384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83EN5Q9 |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 308 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NATURWEG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STR INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 308 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84983689196 |
| 邮箱 | nc.thanh@sieutayrua.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 340520 | 木器上光剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 820551 | 家用手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $20.5K |
| 中国 | 1 | $637 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 德国 | 1 | $13.4K | 鞋靴皮革上光剂、零售清洁粉剂 |
| MEIKO TEXTIL GMBH | 德国 | 1 | $7.7K | 70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 零售清洁粉剂 | ORO PRODUKTE MARKETING INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $14.2K |
| 2025-10-01 | 70-150克非织造布 | MEIKO TEXTIL GMBH | 德国 | $7.7K |
| 2025-07-29 | 鞋靴皮革上光剂 | POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 零售清洁粉剂 | POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-07-29 | 家用手工工具 | POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 中国 | $637 |
| 2025-07-29 | 非盥洗用皂 | POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2025-07-29 | 木器上光剂 | POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 德国 | $43 |
| 2025-07-29 | 零售清洁粉剂 | POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 德国 | $412 |
| 2025-07-29 | 鞋靴皮革上光剂 | POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-07-29 | 鞋靴皮革上光剂 | POLIBOY BRANDT & WALTHER GMBH | 德国 | $1.4K |