Tuan Minh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUâT THươNG MạI TUấN MINH
- 邮箱5
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601331035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADEQH13 |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Tổ 9, Phường Thịnh Đán, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUẤN MINH |
| 企业英文名称 | TUAN MINH MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842083648887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 41 | $1.60M |
| 印度尼西亚 | 13 | $587.8K |
| 中国 | 30 | $517.1K |
| 泰国 | 2 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| db029d90ab44de07c4932893c65552e7 | 41 | $1.60M | ||
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $297.1K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 8 | $290.6K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $162.3K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Shanghai Zhihe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.9K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、陶瓷磨轮 |
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.4K | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Ruijie Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.4K | 玻璃马赛克、塑料灯具零件 |
| Guardian Industries Rayong Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $58.0K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 |
| Taizhou Wonderful New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| Luoyang Chunduo Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他乙烯聚合物、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2026-04-21 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.6K |
| 2026-04-21 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.6K |
| 2026-04-08 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $10.0K |