Huong Phong Tourism Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DU LịCH, SảN XUấT, THươNG MạI HươNG PHONG
41
进口笔数
0
出口笔数
$622.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500585257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5R6C6U |
| 成立日期 | 2003-06-03 |
| 联系地址 | Số 48 - 50 Hạ Long, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH, SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI HƯƠNG PHONG |
| 企业英文名称 | HUONG PHONG TOURISM - MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 - 50 Hạ Long, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842543511577 |
| 邮箱 | inof@huongphong.com |
| 官网 | www.huongphong.com.vn |
| 传真 | 02543511711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 668.9931亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 13 | $241.8K |
| 日本 | 11 | $191.7K |
| 瑞典 | 4 | $80.6K |
| 德国 | 4 | $52.0K |
| 挪威 | 5 | $17.7K |
| 韩国 | 1 | $15.6K |
| 芬兰 | 1 | $11.1K |
| 瑞士 | 1 | $6.2K |
| 捷克 | 1 | $4.5K |
| 中国 | 1 | $560 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polger Sp. J. | 波兰 | 13 | $252.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. (Tokyo Branch) | 日本 | 6 | $167.6K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Motor-Service Sweden AB | 瑞典 | 4 | $80.6K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 322d788dcf6c6c603e61679a11be206c | 2 | $37.6K | ||
| Shinichi Bussan Corp. | 日本 | 2 | $20.9K | 其他锌制品、柴油机零件 |
| 703117ffddb0f33e71ef97fae77ce352 | 5 | $17.7K | ||
| Young Chang Rope Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.6K | 聚烯烃绳缆、合成纤维绳 |
| 7742613f88d8866c2cfa28de22f5d902 | 1 | $12.6K | ||
| AGV Injectores Navais Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $11.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Sanwa Commercial Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.2K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 轴承座 | POLGER S J | 德国 | $58 |
| 2025-10-09 | 滚珠轴承 | POLGER S J | 德国 | $1.2K |
| 2025-10-09 | 轴承座 | POLGER S J | 德国 | $35 |
| 2025-10-09 | 滚珠轴承 | POLGER S J | 德国 | $501 |
| 2025-05-08 | 发动机泵 | AGV INJECTORES NAVAIS UNIP LDA | 芬兰 | $7.1K |
| 2025-05-08 | 柴油机零件 | AGV INJECTORES NAVAIS UNIP LDA | 芬兰 | $4.0K |
| 2025-04-16 | 聚烯烃绳缆 | YOUNG CHANG ROPE CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-04-16 | 聚烯烃绳缆 | YOUNG CHANG ROPE CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2025-04-08 | 柴油机零件 | MOTOR-SERVICE SWEDEN AB | 瑞典 | $5.5K |
| 2025-04-08 | 滚珠轴承 | MPCC (UK) LIMITED | 英国 | $519 |