Huong Phong Tourism Manufacturing and Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DU LịCH, SảN XUấT, THươNG MạI HươNG PHONG

41
进口笔数
0
出口笔数
$622.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500585257
企查查编码QVNA5R6C6U
成立日期2003-06-03
联系地址Số 48 - 50 Hạ Long, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DU LỊCH, SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI HƯƠNG PHONG
企业英文名称HUONG PHONG TOURISM - MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48 - 50 Hạ Long, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842543511577
邮箱inof@huongphong.com
官网www.huongphong.com.vn
传真02543511711
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本668.9931亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
848110减压阀
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848330轴承座
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰13$241.8K
日本11$191.7K
瑞典4$80.6K
德国4$52.0K
挪威5$17.7K
韩国1$15.6K
芬兰1$11.1K
瑞士1$6.2K
捷克1$4.5K
中国1$560

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polger Sp. J.波兰13$252.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Sanwa Commercial Co., Ltd. (Tokyo Branch)日本6$167.6K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Motor-Service Sweden AB瑞典4$80.6K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
322d788dcf6c6c603e61679a11be206c2$37.6K
Shinichi Bussan Corp.日本2$20.9K其他锌制品、柴油机零件
703117ffddb0f33e71ef97fae77ce3525$17.7K
Young Chang Rope Co., Ltd.韩国1$15.6K聚烯烃绳缆、合成纤维绳
7742613f88d8866c2cfa28de22f5d9021$12.6K
AGV Injectores Navais Unipessoal Lda葡萄牙1$11.1K柴油机零件、发动机泵
Sanwa Commercial Co., Ltd.日本3$3.2K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09轴承座POLGER S J德国$58
2025-10-09滚珠轴承POLGER S J德国$1.2K
2025-10-09轴承座POLGER S J德国$35
2025-10-09滚珠轴承POLGER S J德国$501
2025-05-08发动机泵AGV INJECTORES NAVAIS UNIP LDA芬兰$7.1K
2025-05-08柴油机零件AGV INJECTORES NAVAIS UNIP LDA芬兰$4.0K
2025-04-16聚烯烃绳缆YOUNG CHANG ROPE CO LTD韩国$2.9K
2025-04-16聚烯烃绳缆YOUNG CHANG ROPE CO LTD韩国$12.8K
2025-04-08柴油机零件MOTOR-SERVICE SWEDEN AB瑞典$5.5K
2025-04-08滚珠轴承MPCC (UK) LIMITED英国$519

相关企业 · 同类产品

Huong Phong Tourism Manufacturing and Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →