Tien Phong Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 毡无纺布机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XNK TIếN PHONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$60.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702034760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1BJDQ9 |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Tổ 6, Khu Tân Lập 3., Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XNK TIẾN PHONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Khu Tân Lập 3., Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84888864999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $60.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.0K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Suzhou Zhongchengsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 塑料家具 | SUZHOU ZHONGCHENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $153 |
| 2024-01-26 | 藤柳家具 | SUZHOU ZHONGCHENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-01-26 | 金属框架软垫椅 | SUZHOU ZHONGCHENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-01-26 | 非办公金属家具 | SUZHOU ZHONGCHENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $153 |
| 2024-01-26 | 非木预制建筑 | SUZHOU ZHONGCHENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-01-26 | 金属框架软垫椅 | SUZHOU ZHONGCHENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-01-26 | 藤柳家具 | SUZHOU ZHONGCHENGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2023-05-04 | 毡无纺布机械 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-04-25 | 毡无纺布机械 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-04-20 | 毡无纺布机械 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.5K |