Linh Tien Commercial Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Linh Tiên
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$2.9K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303082932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ6M4P6 |
| 成立日期 | 2003-10-03 |
| 联系地址 | 208/5 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ LINH TIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208/5 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7911 - Đại lý du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0903700898 |
| 邮箱 | dinhthuthuyus@yahoo.com |
| 传真 | +8488726823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $819 |
| 马耳他 | 1 | $505 |
| 中国香港 | 1 | $309 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wen Rulei | 越南 | 2 | $932 | 冷冻鸡肉块、鲜番茄 |
| V:AGRIA | 马耳他 | 1 | $505 | 鲜番茄、花椰菜西兰花 |
| Atlantic Harmony | 越南 | 1 | $347 | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| ZHEN ZHU HAI | 中国香港 | 1 | $309 | 鲜鸡蛋、鲜番茄 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 胡萝卜和萝卜 | V:AGRIA | 马耳他 | $20 |
| 2024-06-26 | 鲜辣椒/甜椒 | V:AGRIA | 马耳他 | $23 |
| 2024-06-26 | 矿泉水及汽水 | V:AGRIA | 马耳他 | $210 |
| 2024-06-26 | 鲜黄瓜 | V:AGRIA | 马耳他 | $10 |
| 2024-06-26 | 鲜辣椒/甜椒 | V:AGRIA | 马耳他 | $15 |
| 2024-06-26 | 鲜茄子 | V:AGRIA | 马耳他 | $12 |
| 2024-06-26 | 其他芸苔属蔬菜 | V:AGRIA | 马耳他 | $24 |
| 2024-06-26 | 其他冷冻蔬菜 | V:AGRIA | 马耳他 | $2 |
| 2024-06-26 | 其他食用蔬菜 | V:AGRIA | 马耳他 | $9 |
| 2024-06-26 | 其他食用蔬菜 | V:AGRIA | 马耳他 | $9 |