The Thor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THE THOR
42
进口笔数
0
出口笔数
$785.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-12
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315834400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN790B4 |
| 成立日期 | 2019-08-07 |
| 联系地址 | 362/25/30F Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THE THOR |
| 企业英文名称 | THE THOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98A Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | 0934305307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060314 | 鲜菊花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 24 | $675.4K |
| 荷兰 | 10 | $93.3K |
| 日本 | 5 | $11.2K |
| 南非 | 3 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Florícola y Rose STB S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $250.0K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Acero Tipanluisa Edison Isaias | 厄瓜多尔 | 1 | $100.0K | 鲜切玫瑰 |
| Argoagrorose S.A.S. | 厄瓜多尔 | 1 | $100.0K | 鲜切玫瑰 |
| Hoekflowers B.V. | 荷兰 | 4 | $73.1K | 其他鲜切花、鲜切兰花 |
| D. Visser & Zonen B.V. | 荷兰 | 4 | $16.1K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Kuehne + Nagel S.A. | 厄瓜多尔 | 3 | $12.2K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Aucnet Inc. | 日本 | 5 | $11.2K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Wafex Pty Ltd | 厄瓜多尔 | 2 | $5.8K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 2 | $4.1K | 卫生用品、糖果 |
| Afrex 2003 Pty Ltd | 南非 | 2 | $3.2K | 其他鲜切花、鲜菊花 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $62 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $79 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $63 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $48 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $44 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $60 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $216 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $46 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $46 |
| 2024-10-12 | 其他鲜切花 | AFREX 2003 (PTY) LTD | 南非 | $105 |