Petrel Logistics One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên giao nhận Hải âu
22
进口笔数
6
出口笔数
$31.6K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-11-18
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104517018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ2X8A0 |
| 成立日期 | 2010-03-15 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 57, ngách 2, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIAO NHẬN HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | PETREL LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngõ 57, ngách 2, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84936128896 |
| 邮箱 | dungda@petrel.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 940153 | 藤椅 |
| 940383 | 藤制家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $18.3K |
| 尼泊尔 | 19 | $7.8K |
| 中国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.3K |
| 尼泊尔 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 2 | $286 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pieper GmbH | 德国 | 1 | $18.3K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 1 | $5.0K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| Balkumari Art Center | 尼泊尔 | 1 | $1.9K | 处理纺织物、贱金属装饰品 |
| Mani Mandap Craft | 尼泊尔 | 3 | $1.5K | 打击乐器、贱金属铃铛 |
| Goodwill Trade & Exports | 尼泊尔 | 7 | $1.5K | 贱金属装饰品、其他纺织制品 |
| Anda Business Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $950 | 贱金属装饰品 |
| Moonlight Trade House | 尼泊尔 | 1 | $836 | 其他铜制品、贱金属铃铛 |
| XHNOTION Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 阀门龙头、塑料管件 |
| Dharma Handicraft | 尼泊尔 | 2 | $400 | 贱金属装饰品 |
| R Cube Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $305 | 贱金属装饰品、处理纺织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Balkumari Art Center | 越南 | 1 | $1.9K | 处理纺织物、贱金属装饰品 |
| Mani Mandap Craft | 尼泊尔 | 1 | $1.0K | 贱金属装饰品 |
| Union Home Co., Ltd. | 越南 | 1 | $371 | 植物纤维制品、非竹藤编织品 |
| Union Home Co., Ltd. | 中国 | 2 | $286 | 植物纤维制品、非竹藤编织品 |
| Goodwill Trade & Exports | 尼泊尔 | 1 | $50 | 贱金属装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 铝合金管 | XHNOTION PNEUMATIC CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $80 |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $80 |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $100 |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $150 |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $50 |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $80 |
| 2025-11-04 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $80 |
| 2025-10-07 | 贱金属装饰品 | BALKUMARI ART CENTER | 尼泊尔 | $10 |
| 2025-10-07 | 处理纺织物 | BALKUMARI ART CENTER | 尼泊尔 | $9 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 贱金属装饰品 | GOODWILL TRADE & EXPORTS | 尼泊尔 | $50 |
| 2025-10-24 | 处理纺织物 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $39 |
| 2025-10-24 | 贱金属装饰品 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $56 |
| 2025-10-24 | 贱金属装饰品 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $30 |
| 2025-10-24 | 贱金属装饰品 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $60 |
| 2025-10-24 | 处理纺织物 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $51 |
| 2025-10-24 | 处理纺织物 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $110 |
| 2025-10-24 | 贱金属装饰品 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $50 |
| 2025-10-24 | 贱金属装饰品 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $15 |
| 2025-10-24 | 贱金属装饰品 | BALKUMARI ART CENTER | 越南 | $32 |