Dinh Thuan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
19
进口笔数
139
出口笔数
$823.4K
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RKWAN5 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 437, Đường Nguyễn Quyền, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỈNH THUẬN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DING SHUN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 437, Đường Nguyễn Quyền, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0812467613 |
| 邮箱 | dgds@dgdingshun.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $823.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $1.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dingshun New Materials Ltd. | 中国 | 6 | $382.5K | 1kg以下胶粘剂 |
| Dongguan Dingshun New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $238.2K | 1kg以下胶粘剂 |
| DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | 3 | $202.7K | 1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.90M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.2K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CE Link Hai Duong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $324 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-05 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $13.6K |
| 2026-06-05 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $16.9K |
| 2026-06-05 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-05 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $15.0K |
| 2026-06-05 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-05 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-10 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $63.0K |
| 2026-03-10 | 1kg以下胶粘剂 | DINGSHUN NEW MATERIALS LIMITED | 中国 | $2.7K |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.5K |
| 2026-07-23 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-07-23 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 1kg以下胶粘剂 | CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.5K |