Phuong Dong Commerce & Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Nội Thất Phương Đông
- 邮箱1
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106844331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEG9BQJC |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Số 69, Ngách 46, Ngõ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG COMMERCE AND FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, Ngách 46, Ngõ Linh Quang, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0982959085 |
| 邮箱 | phuongdong.wilson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441194 | 低密度纤维板 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 18 | $709.4K |
| 马来西亚 | 9 | $418.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGT Agac Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 16 | $643.1K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
| a0642c4169f05ac4705e5fd0b7465dca | 9 | $418.0K | ||
| AGT Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $66.3K | 9mm以上MDF板、苯乙烯塑料 |
| Kastamonu Entegre Ağaç Sanayi | 土耳其 | 1 | $27 | 5-9mm中密纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| DPX Supply Chain Technology Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11 | 卫生用品、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 高密度纤维板(非MDF) | Robina Flooring Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |