Winner Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU THắNG LợI
256
进口笔数
2
出口笔数
$20.60M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-08-26
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300982329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA2DU23 |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Số 482 Phố Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 482 Phố Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84985332999 |
| 邮箱 | dacasoags@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 950450 | 其他游戏机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 255 | $20.60M |
| 越南 | 1 | $616 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 175 | $19.54M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $869.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Shaoxing Zesheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Rich Young Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 未涂布纸≤150克、钢铁钉及U形钉 |
| Zhejiang Dingniu Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Handing International Trade Co., Ltd. | 越南 | 22 | $19.8K | 其他食品制剂、床上被子 |
| Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Lushi County Weida Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 其他食品制剂 |
| Henan Taiheyong Health Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $3.3K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $70.2K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $37.0K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $55.3K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-06-25 | 非家用缝纫机 | Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 非家用缝纫机 | RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-12-27 | 非家用缝纫机 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $519 |
| 2023-12-27 | 非家用缝纫机 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $2.3K |
| 2023-12-27 | 非家用缝纫机 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $490 |