Winner Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU THắNG LợI

256
进口笔数
2
出口笔数
$20.60M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-08-26
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.0K · 5 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $412.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $501.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $595.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $636.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $771.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $300.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $534.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $599.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $451.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $275.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $516.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $356.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $826.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $446.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $946.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $419.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.6K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $217.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $724.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $581.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $536.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $717.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $836.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.61M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $170.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $331.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.0K · 5 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $412.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $501.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $595.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $636.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $771.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $300.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $534.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $599.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $451.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $275.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $516.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $356.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $826.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $446.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $946.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $419.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $117.6K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $217.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $724.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $581.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $536.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $717.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $836.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.61M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $170.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $331.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300982329
企查查编码QVNPA2DU23
成立日期2017-05-05
联系地址Số 482 Phố Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 482 Phố Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84985332999
邮箱dacasoags@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
392630塑料配件
871410摩托车及配件
401699其他硫化橡胶制品
850440静止变流器
842131发动机空气滤清器
854449绝缘电线
840999柴油机零件
853340可变电阻器
950450其他游戏机

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国255$20.60M
越南1$616

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jack Technology Co., Ltd.中国175$19.54M非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国43$869.6K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Shaoxing Zesheng Textile Co., Ltd.中国2$37.8K弹性针织布、染色合成针织布
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国2$31.9K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Rich Young Trading Co., Ltd.中国1$28.0K未涂布纸≤150克、钢铁钉及U形钉
Zhejiang Dingniu Intelligent Mfg Co., Ltd.中国1$25.0K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Handing International Trade Co., Ltd.越南22$19.8K其他食品制剂、床上被子
Sichuan Hirota Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$15.0K非车用柴油机、柴油机零件
Lushi County Weida Biotechnology Co., Ltd.中国3$2.7K其他食品制剂
Henan Taiheyong Health Food Co., Ltd.中国2$1.8K其他食品制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南1$3.3K其他寝具、瓦楞纸箱
Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$2.4K其他塑料制品、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$70.2K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$6.5K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$23.2K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$8.9K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$6.1K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$11.6K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$37.0K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$55.3K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$15.9K
2026-06-25非家用缝纫机Jack Technology Co., Ltd.中国$32.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26非家用缝纫机RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2023-12-27非家用缝纫机BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$519
2023-12-27非家用缝纫机Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$2.3K
2023-12-27非家用缝纫机BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$490

相关企业 · 同类产品

Winner Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →