Hung Nguyen Equipment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ HùNG NGUYêN

66
进口笔数
10
出口笔数
$500.2K
进口金额
$20.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-12-13
最近出口
29
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $921 · 1 笔2024-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $914 · 1 笔2024-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $579 · 1 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $580 · 1 笔2025-02进口 $18.7K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $68.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $34.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-07进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $921 · 1 笔2024-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $914 · 1 笔2024-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $579 · 1 笔2025-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $580 · 1 笔2025-02进口 $18.7K · 4 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-03进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $45.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $68.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $34.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110073138
企查查编码QVNWNQ2D0F
成立日期2022-07-26
联系地址Số nhà 15, ngõ 85, Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HÙNG NGUYÊN
企业英文名称HUNG NGUYEN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 15, ngõ 85, Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话096994119
邮箱vantien2307@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902710气体烟雾分析仪
903033电测仪表
902519非液体温度计
903031万用表
852589其他电视摄像机
901580测量仪器
902480非金属测试机
902580组合测量仪器
902730光学分光仪

出口

HS 编码产品
851762通信设备
903033电测仪表
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
901730测量仪器
901780其他数学仪器
901790绘图设备零件
902519非液体温度计
902580组合测量仪器
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$441.5K
法国2$36.3K
美国3$11.7K
中国台湾2$9.0K
印度2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$20.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uni-Trend Technology (Hong Kong) Limited中国香港14$225.8K万用表、电测仪表
EVE Energy North America Corp.中国2$80.1K锂原电池、锂离子电池
Chauvin Arnoux法国3$46.9K辐射检测仪器、记录式万用表
Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国6$22.6K其他测量仪器、非金属测试机
OWON Overseas Ltd.中国4$21.4K示波器、静止变流器
Avery Weigh-Tronix, LLC美国3$11.7K衡器零件、其他测量仪器
Wenzhou Tripod Instrument Mfg. Co., Ltd.中国3$9.0K非金属测试机、其他测量仪器
HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP ORATION LTD中国香港6$7.7K气体烟雾分析仪、液体气体测量仪
HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORPORATION LIMITED中国3$6.8K气体烟雾分析仪、其他9030仪器
Henan Bosean Technology Corp. Ltd.中国2$4.7K气体烟雾分析仪、切片机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BLD Vina Co., Ltd.越南6$14.3K印刷电路、其他钢铁制品
Capable Tech Co., Ltd.越南2$4.9K带接头绝缘电线、其他钢铁结构体
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他测量仪器Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$440
2026-07-27不可调扳手Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$420
2026-07-27手动螺丝刀Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$185
2026-07-27手动螺丝刀Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$185
2026-07-27其他测量仪器Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$480
2026-07-27不可调扳手Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$84
2026-07-27手动螺丝刀Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$185
2026-07-27不可调扳手Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$126
2026-07-27手动螺丝刀Wenzhou Tripod Instrument Co., Ltd.中国$22
2026-07-23气体烟雾分析仪HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORPORATION LIMITED中国$480

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-13组合测量仪器Capable Tech Co., Ltd.越南$25
2025-12-13通信设备Capable Tech Co., Ltd.越南$390
2025-12-13其他数学仪器Capable Tech Co., Ltd.越南$229
2025-12-13测量仪器零件Capable Tech Co., Ltd.越南$337
2025-12-13万用表Capable Tech Co., Ltd.越南$305
2025-12-13测量仪器Capable Tech Co., Ltd.越南$458
2025-12-13其他数学仪器Capable Tech Co., Ltd.越南$46
2025-12-13绘图设备零件Capable Tech Co., Ltd.越南$144
2025-12-13其他测量仪器Capable Tech Co., Ltd.越南$276
2025-12-13测量仪器Capable Tech Co., Ltd.越南$253

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Nguyen Equipment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →