HUNG NGUYEN EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ HùNG NGUYêN
46
进口笔数
10
出口笔数
$283.9K
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-13
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110073138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNQ2D0F |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Số nhà 15, ngõ 85, Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HÙNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HUNG NGUYEN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, ngõ 85, Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 096994119 |
| 邮箱 | vantien2307@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903031 | 万用表 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $231.0K |
| 法国 | 2 | $36.3K |
| 美国 | 3 | $11.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
| 印度 | 1 | $855 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 11 | $163.3K | 万用表、电测仪表 |
| CHAUVIN ARNOUX | 法国 | 3 | $46.9K | 辐射检测仪器、记录式万用表 |
| OWON OVERSEAS LTD | 中国 | 3 | $14.7K | 示波器、静止变流器 |
| WENZHOU TRIPOD INSTRUMENT MFG CO., LTD | 中国 | 3 | $9.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国香港 | 6 | $7.7K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| HEFEI SYMOR INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 温控处理设备、其他电炉 |
| AVERY WEIGH-TRONIX | 美国 | 1 | $4.8K | 其他测量仪器、衡器零件 |
| HENAN BOSEAN TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | 2 | $4.7K | 气体烟雾分析仪、其他9030仪器 |
| AVERY WEIGH TRONIX LLC | 美国 | 1 | $4.6K | 其他测量仪器、工业称重机30-5000公斤 |
| DHC SPECIALTY CORP | 中国台湾 | 1 | $4.1K | 电测仪表、记录式电表 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BLD VINA | 越南 | 3 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BLD VINA CO LTD | 越南 | 3 | $6.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | 2 | $4.5K | 其他钢铁结构体、带接头绝缘电线 |
| POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 示波器 | CHAUVIN ARNOUX | 法国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 示波器 | CHAUVIN ARNOUX | 法国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CHAUVIN ARNOUX | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CHAUVIN ARNOUX | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | WENZHOU TRIPOD INSTRUMENT MFG CO., LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | WENZHOU TRIPOD INSTRUMENT MFG CO., LTD | 中国 | $269 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | WENZHOU TRIPOD INSTRUMENT MFG CO., LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-08 | 非金属测试机 | WENZHOU TRIPOD INSTRUMENT MFG CO., LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | WENZHOU TRIPOD INSTRUMENT MFG CO., LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | WENZHOU TRIPOD INSTRUMENT MFG CO., LTD | 中国 | $440 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 组合测量仪器 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-13 | 其他数学仪器 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-12-13 | 测量仪器零件 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-12-13 | 万用表 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $305 |
| 2025-12-13 | 测量仪器 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $458 |
| 2025-12-13 | 绘图设备零件 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-12-13 | 其他数学仪器 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-13 | 其他测量仪器 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-12-13 | 测量仪器 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-11 | 万用表 | CAPABLE TECH CO LTD | 越南 | $305 |