P&P Healthcare Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 加工切花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN P&P HEALTHCARE
4
进口笔数
0
出口笔数
$52.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108258188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6114PX1 |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Số nhà 7, ngách 11/17, đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN P&P HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | P&P HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, ngách 11/17, đường Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437153870 |
| 邮箱 | phamgiahealthcare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060390 | 加工切花 |
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 091020 | 藏红花 |
| 330300 | 香水 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 1 | $30.2K |
| 西班牙 | 1 | $17.6K |
| 伊朗 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d8aad6767edadae643b362e65e817a5e | 1 | $30.2K | ||
| Deparisa | 西班牙 | 1 | $17.6K | 带骨腌猪肉、其他加工猪肉 |
| Iran Golab Marghoob Co. | 伊朗 | 1 | $3.5K | 加工切花、藏红花 |
| Kia Herbs Co., Ltd. | 伊朗 | 1 | $1.3K | 加工切花 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 加工切花 | IRAN GOLAB MARGHOOB CO | 伊朗 | $1.9K |
| 2024-01-22 | 藏红花 | IRAN GOLAB MARGHOOB CO | 伊朗 | $1.6K |
| 2024-01-22 | 加工切花 | KIA HERBS CO LTD | 伊朗 | $1.3K |
| 2023-03-10 | 非瓦楞折叠盒 | A F T TRADING L.L.C. | 新西兰 | $0 |
| 2023-03-10 | 未涂布加工纤维纸板 | A F T TRADING L.L.C. | 新西兰 | $0 |
| 2023-03-10 | 非瓦楞折叠盒 | A F T TRADING L.L.C. | 新西兰 | $0 |
| 2023-03-10 | 其他纤维纸板容器 | A F T TRADING L.L.C. | 新西兰 | $0 |
| 2023-03-07 | 香水 | A F T TRADING L.L.C. | 新西兰 | $26 |
| 2023-03-07 | 香水 | A F T TRADING L.L.C. | 新西兰 | $3.1K |
| 2023-03-07 | 香水 | A F T TRADING L.L.C. | 新西兰 | $4.8K |