PT CA ALCO Viet Nam Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư PTCA ALCO VIệT NAM
63
进口笔数
5
出口笔数
$2.90M
进口金额
$34.5K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109773103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0CR3PT |
| 成立日期 | 2021-10-12 |
| 联系地址 | Số 110A ngõ 455 đường Hà Huy Tập, tổ dân phố Yên Hà, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ PTCA ALCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PTCA ALCO VIET NAM MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110A ngõ 455 đường Hà Huy Tập, tổ dân phố Yên Hà, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84985417565 |
| 邮箱 | Thu.PTCAalcoVN@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 38 | $2.04M |
| 中国 | 23 | $677.5K |
| 爱尔兰 | 10 | $178.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $34.0K |
| 美国 | 1 | $540 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phenox GmbH | 德国 | 31 | $1.60M | 残疾辅助器具、医用导管 |
| WALLABY MEDICAL (HK) LTD | 中国香港 | 23 | $677.5K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Alco Advanced Lightweight Constructions GmbH | 德国 | 9 | $614.8K | 医用导管、人造身体部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phenox GmbH | 德国 | 4 | $34.0K | 残疾辅助器具、人造身体部件 |
| Wallaby Medical, Inc. | 美国 | 1 | $540 | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 残疾辅助器具 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | 医用导管 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 残疾辅助器具 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-01 | 残疾辅助器具 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | 医用导管 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 医用导管 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 残疾辅助器具 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | 残疾辅助器具 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $654 |
| 2026-04-01 | 残疾辅助器具 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2026-04-01 | 残疾辅助器具 | ALCO ADVANCED LIGHTWEIGHT CONSTRUCTIONS GMBH | 德国 | $3.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 残疾辅助器具 | PHENOX GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2025-11-12 | 残疾辅助器具 | PHENOX GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2025-11-12 | 残疾辅助器具 | PHENOX GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2025-08-14 | 残疾辅助器具 | WALLABY MEDICAL INC | 美国 | $270 |
| 2025-08-14 | 残疾辅助器具 | WALLABY MEDICAL INC | 美国 | $270 |
| 2025-08-08 | 残疾辅助器具 | PHENOX GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2025-08-08 | 残疾辅助器具 | PHENOX GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2025-08-08 | 残疾辅助器具 | PHENOX GMBH | 德国 | $3.7K |
| 2025-06-30 | 残疾辅助器具 | PHENOX GMBH | 德国 | $3.8K |
| 2025-06-30 | 残疾辅助器具 | PHENOX GMBH | 德国 | $3.8K |