Phuoc Duyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 贱金属挂锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phước Duyên
144
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304962400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEJN04J |
| 成立日期 | 2007-05-03 |
| 联系地址 | 392/20/24 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỚC DUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUOC DUYEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392/20/24 Cao Thắng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838630468 |
| 传真 | 0838624915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $2.23M |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 102 | $1.60M | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $255.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $119.2K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Shenzhen Swift Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.9K | 其他塑料制品、LED灯具 |
| Shenzhen Zhitao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.9K | 弹性针织布、棉制床品 |
| Henan Synthetic Fibres & Woollen Fabrics Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 陶瓷磨轮、其他矿产品 |
| Shenzhen Switf Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Guangzhou Bling Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $4.1K | 其他钢铁废料、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具锁 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 金属剪 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-28 | 手动喷灯 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 剪刀及刀片 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-28 | 手工工具 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | GUANGZHOU BLING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $96 |