VMT Recovery Technology & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ PHụC HồI VMT
11
进口笔数
0
出口笔数
$52.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108455813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RMTQNJ |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 32, Ngách 42/60 Phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ PHỤC HỒI VMT |
| 企业英文名称 | VMT RECOVERY TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, Ngách 42/94 Phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $48.6K |
| 美国 | 2 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Ruituojiangnan Automatic Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 阀门龙头 |
| Winby Industry & Trade Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他功能机器、其他电动手工具 |
| Xi'an View Creative Metal Surface Treatment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.9K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| T.E.I. (N.Z.) Ltd. | 美国 | 2 | $4.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Renqiu Hengrui Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 未装配硬质合金工具、螺纹加工工具 |
| SHANXI FAVORCORE TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 其他化学制剂 |
| Hefei Supseals International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $328 | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | SHANXI FAVORCORE TECH CO., LTD | 中国 | $55 |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | SHANXI FAVORCORE TECH CO., LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | SHANXI FAVORCORE TECH CO., LTD | 中国 | $484 |
| 2026-03-19 | 其他化学制剂 | SHANXI FAVORCORE TECH CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-16 | 垫片套装 | HEFEI SUPSEALS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $328 |
| 2025-03-20 | 其他化学制剂 | XIAN VIEW CREATIVE METAL SURFACEING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2025-03-20 | 其他化学制剂 | XIAN VIEW CREATIVE METAL SURFACEING CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-03-20 | 其他化学制剂 | XIAN VIEW CREATIVE METAL SURFACEING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-20 | 其他化学制剂 | XIAN VIEW CREATIVE METAL SURFACEING CO LTD | 中国 | $940 |
| 2025-03-20 | 其他化学制剂 | XIAN VIEW CREATIVE METAL SURFACEING CO LTD | 中国 | $570 |