ACE MFG Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT ACE
19
进口笔数
0
出口笔数
$120.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317256000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CECNJ8 |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | 59/6Z Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ACE |
| 企业英文名称 | ACE MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/6Z Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đinh khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | 0933249891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420211 | 皮革箱包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $117.0K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anda Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hongkong Surwin Ltd. | 中国 | 4 | $32.6K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| Dux Ducis Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.2K | 其他皮革制品、其他塑料制品 |
| HUMAN THINGS LTD | 中国香港 | 3 | $20.8K | 静止变流器、塑料包装箱 |
| Shenzhen G World Technology Inc. Co. | 中国 | 1 | $7.1K | 非CRT电脑显示器、人造毛皮制品 |
| Human Things Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-22 | 非瓦楞折叠盒 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $852 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $899 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | ANDA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $852 |