Mavinex Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他农林机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAVINEX

40
进口笔数
6
出口笔数
$4.35M
进口金额
$620.2K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2025-11-06
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.50M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $240.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $543.5K · 3 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.6K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.50M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $240.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $543.5K · 3 笔2025-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $266.6K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901009304
企查查编码QVNARCWRH9
成立日期2017-04-03
联系地址Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Hòa, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAVINEX
企业英文名称MAVINEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Tiến, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84989748996
邮箱info@mavinex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843680其他农林机械
841459其他风扇
350699其他粘合剂≤1kg
841989温控处理设备
853949紫外线红外线灯
390910氨基树脂
482390其他纸制品
721550非合金钢棒材
731029钢铁容器<50升
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
730539大口径焊管
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
842890其他升降机械
843780谷物加工机械
847989其他功能机器
848180阀门龙头
730900钢制容器(>300升)
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$3.63M
马来西亚3$314.1K
泰国4$151.1K
加拿大1$80.0K
美国1$75.5K
韩国3$57.7K
以色列1$32.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$543.5K
菲律宾2$75.0K
美国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inglewood International Co., Ltd.中国3$1.55M其他农林机械、涂层钢丝制品
Jiangsu Huali Co., Ltd.中国6$1.31M其他农林机械、其他钢铁结构体
Gaotang Yitong Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$357.6K其他农林机械、塑料衣着附件
BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚3$314.1K其他家禽机械、家禽机械零件
Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd.中国4$196.7K其他风扇、其他纸制品
Ppf Poultry Equipment Co., Ltd.泰国4$151.1K其他纸制品、其他风扇
Inglewood International Co., Ltd.加拿大1$102.0K其他钢铁制品、其他农林机械
Jae Kyung Eli Co., Ltd.韩国3$57.7K紫外线红外线灯、灯具零件
Qingzhou Duohui New Material Technology Co., Ltd.中国3$55.2K其他造纸机械、其他粘合剂≤1kg
Shaoxing Changjia Import & Export Co., Ltd.中国2$26.1K注射器、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAVIN (Cambodia) Co., Ltd.越南3$543.5K猫狗饲料、大口径焊管
Global Essential Foods Inc.菲律宾2$75.0K其他往复泵、冷冻鸡肉块
Midwest Livestock Systems, LLC美国1$1.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19电热电阻器QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$25
2026-01-19其他粘合剂≤1kgQINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-01-19其他纸制品QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.9K
2026-01-19其他粘合剂≤1kgQINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.9K
2026-01-19其他电气开关QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$80
2026-01-19氨基树脂QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.4K
2026-01-19手工带锯条QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$900
2026-01-02硫化橡胶板片TIANJIN NEW RISING RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$11.2K
2025-12-12电视数码摄像机SHENZHEN SHOOSECAM TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2025-11-19其他农林机械JIANGSU HUALI CO LTD中国$233.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$324
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$103
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$53
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$187
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$77
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$96
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$109
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$215
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$205
2025-11-06其他钢铁制品MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC美国$314

相关企业 · 同类产品

Mavinex Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →