Mavinex Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAVINEX
40
进口笔数
6
出口笔数
$4.35M
进口金额
$620.2K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2025-11-06
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901009304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARCWRH9 |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Hòa, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAVINEX |
| 企业英文名称 | MAVINEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lôi Cầu, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989748996 |
| 邮箱 | info@mavinex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730539 | 大口径焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $3.63M |
| 马来西亚 | 3 | $314.1K |
| 泰国 | 4 | $151.1K |
| 加拿大 | 1 | $80.0K |
| 美国 | 1 | $75.5K |
| 韩国 | 3 | $57.7K |
| 以色列 | 1 | $32.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $543.5K |
| 菲律宾 | 2 | $75.0K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inglewood International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.55M | 其他农林机械、涂层钢丝制品 |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.31M | 其他农林机械、其他钢铁结构体 |
| Gaotang Yitong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $357.6K | 其他农林机械、塑料衣着附件 |
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $314.1K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $196.7K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Ppf Poultry Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $151.1K | 其他纸制品、其他风扇 |
| Inglewood International Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $102.0K | 其他钢铁制品、其他农林机械 |
| Jae Kyung Eli Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $57.7K | 紫外线红外线灯、灯具零件 |
| Qingzhou Duohui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.2K | 其他造纸机械、其他粘合剂≤1kg |
| Shaoxing Changjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 注射器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAVIN (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $543.5K | 猫狗饲料、大口径焊管 |
| Global Essential Foods Inc. | 菲律宾 | 2 | $75.0K | 其他往复泵、冷冻鸡肉块 |
| Midwest Livestock Systems, LLC | 美国 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 电热电阻器 | QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-01-19 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 其他纸制品 | QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-19 | 其他粘合剂≤1kg | QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-19 | 其他电气开关 | QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-19 | 氨基树脂 | QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-19 | 手工带锯条 | QINGZHOU DUOHUI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-02 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN NEW RISING RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-12 | 电视数码摄像机 | SHENZHEN SHOOSECAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-19 | 其他农林机械 | JIANGSU HUALI CO LTD | 中国 | $233.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $324 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $103 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $53 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $187 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $77 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $96 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $109 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $215 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $205 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | MIDWEST LIVESTOCK SYSTEMS LLC | 美国 | $314 |