Nguyen Huynh Agricultural Products Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NôNG SảN NGUYễN HUỳNH
4
进口笔数
32
出口笔数
$94.2K
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-07-25
最近进口
2024-11-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301117765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0V2581 |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Số 10, Ấp Thanh Bắc, Xã Tân Thanh Tây, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NÔNG SẢN ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ấp Thanh Bắc, Xã Nhuận Phú Tân, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84979013233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $94.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 32 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Tandan Mas Megah Mulia | 印度尼西亚 | 3 | $69.8K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Sulawesi Global Commodity | 印度尼西亚 | 1 | $24.4K | 椰子干、其他椰子 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $1.13M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.3K | 其他食品制剂、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他椰子 | PT TANDAN MAS MEGAH MULIA | 印度尼西亚 | $23.1K |
| 2025-07-21 | 其他椰子 | PT TANDAN MAS MEGAH MULIA | 印度尼西亚 | $23.4K |
| 2025-07-21 | 其他椰子 | PT SULAWESI GLOBAL COMODITY | 印度尼西亚 | $24.4K |
| 2025-07-17 | 其他椰子 | PT TANDAN MAS MEGAH MULIA | 印度尼西亚 | $23.3K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-23 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2024-10-04 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $61.2K |
| 2024-09-11 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $24.8K |
| 2024-08-24 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $20.9K |
| 2024-07-22 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $17.9K |
| 2024-07-15 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $42.6K |
| 2024-06-15 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $40.6K |
| 2024-06-03 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $45.4K |
| 2024-05-24 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $48.1K |
| 2024-05-13 | 其他椰子 | THEPPADUNGPORN COCONUT CO LTD | 泰国 | $48.1K |