SHI TECH MFG & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI SHI TECH
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202122931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN028QX0M |
| 成立日期 | 2021-09-10 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 33 ngõ 369 đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI SHI TECH |
| 企业英文名称 | SHI TECH MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 33 ngõ 369 đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84899305186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $1.35M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.35M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $58 |
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $29 |
| 2026-03-18 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $189 |
| 2026-03-18 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $300 |
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $66 |
| 2026-03-18 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $50 |
| 2026-03-18 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $232 |
| 2026-03-18 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | $2 |