KL Service Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Kl
0
进口笔数
343
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312084340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVKV65R |
| 成立日期 | 2012-12-12 |
| 联系地址 | Số 32, Dự án Khu nhà ở phân khu số 18A, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ KL |
| 企业英文名称 | KL SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, Dự án Khu nhà ở phân khu số 18A, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 62, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918200532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 287 | $511.0K |
| 中国香港 | 10 | $195.3K |
| 法国 | 13 | $183.6K |
| 西班牙 | 3 | $67.8K |
| 墨西哥 | 23 | $49.0K |
| 中国 | 2 | $33.8K |
| 印度 | 5 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 287 | $511.0K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| ORIENT SOURCES LTD | 中国香港 | 10 | $195.3K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Cie Europe | 法国 | 8 | $108.1K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| f101960e35ad93909dc3e293b0bd6c2d | 3 | $67.8K | ||
| Le Marquier | 法国 | 4 | $64.0K | 植物纤维制品 |
| H&M Hennes & Mauritz Servicios, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 23 | $49.0K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| LBX Asie Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Cie Europe S.A.S. | 法国 | 1 | $11.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $2.3K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
出口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $415 |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $2.8K |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $6.3K |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $5.1K |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $4.6K |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $4.1K |
| 2026-01-19 | 植物纤维制品 | H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV | 墨西哥 | $3.5K |