KL Service Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Kl

0
进口笔数
343
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $808 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 44 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $808 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 44 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 30 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312084340
企查查编码QVNKVKV65R
成立日期2012-12-12
联系地址Số 32, Dự án Khu nhà ở phân khu số 18A, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ KL
企业英文名称KL SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32, Dự án Khu nhà ở phân khu số 18A, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 62, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84918200532
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典287$511.0K
中国香港10$195.3K
法国13$183.6K
西班牙3$67.8K
墨西哥23$49.0K
中国2$33.8K
印度5$2.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南287$511.0K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
ORIENT SOURCES LTD中国香港10$195.3K植物纤维制品、竹编篮筐
Cie Europe法国8$108.1K植物纤维制品、竹编篮筐
f101960e35ad93909dc3e293b0bd6c2d3$67.8K
Le Marquier法国4$64.0K植物纤维制品
H&M Hennes & Mauritz Servicios, S.A. de C.V.墨西哥23$49.0K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
LBX Asie Ltd.中国2$33.8K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Cie Europe S.A.S.法国1$11.4K藤编篮筐、植物纤维制品
H & M HENNES & MAURITZ RETAIL PRIVATE LIMITED印度5$2.3K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

出口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$415
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$2.8K
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$3.3K
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$3.3K
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$6.3K
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$5.1K
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$3.3K
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$4.6K
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$4.1K
2026-01-19植物纤维制品H & M HENNES & MAURITZ SERVICIOS SA DE CV墨西哥$3.5K

相关企业 · 同类产品

KL Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →