MFG Trade Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Chín Tạo
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$97.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200585887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7QX0Y9 |
| 成立日期 | 2005-11-23 |
| 联系地址 | Ấp Tân Thuận, Xã Bình Đức, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CHÍN TẠO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Thuận B, Xã Kim Sơn, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Trục vớt tàu bè trên sông, lặn khảo sát cầu đường sông Sử dụng phương tiện: xe số 63K-0238. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02733853063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $97.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Built Com AU Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $97.4K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | Built Com AU Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2024-11-29 | 焊接钢管 | BUILT COM AU PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-11-29 | 焊接方钢管 | BUILT COM AU PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-11-29 | 铝制结构体 | Built Com AU Pty Ltd | 澳大利亚 | $516 |
| 2024-11-29 | 水净化机械 | BUILT COM AU PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2024-11-29 | 焊接方钢管 | Built Com AU Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2024-11-29 | 发泡床垫 | BUILT COM AU PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | BUILT COM AU PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2024-11-29 | 其他钢铁结构体 | BUILT COM AU PTY LTD | 澳大利亚 | $126 |
| 2024-11-29 | 其他塑料建材 | BUILT COM AU PTY LTD | 澳大利亚 | $119 |