Sogi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 牛皮纸≥225克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOGI VIệT NAM
72
进口笔数
0
出口笔数
$556.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107963518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQC8R74 |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà M5 Số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOGI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOGI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà M5 Số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02439948559 |
| 邮箱 | sogivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 482290 | 纸制卷轴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $556.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Chaoji Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $320.5K | 牛皮纸≥225克、氯化铵 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $186.0K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Hunan Ruituo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 淀粉胶、纸制卷轴 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Guangxi Chaoji Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 牛皮纸≥225克 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-30 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-27 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-27 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-01-26 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGXI PINGXIANG JINGDA TRADE CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-09 | 牛皮纸≥225克 | GUANGXI CHAOJI FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $831 |