QTK Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 木质纤维板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QTK
29
进口笔数
2
出口笔数
$1.12M
进口金额
$112.4K
出口金额
2025-01-17
最近进口
2023-06-01
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315863352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVU500P |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | 273B Tôn Đản, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QTK |
| 企业英文名称 | QTK IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 273B Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84908660048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680800 | 木质纤维板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 870240 | 电动客运车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200931 | 单一柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $57.2K |
| 马来西亚 | 1 | $55.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jixing Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $862.5K | 木质纤维板、其他钢铁结构体 |
| Liangyou Trade Ltd. | 中国 | 2 | $134.5K | 木质纤维板、切割大理石块 |
| Haike EV Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.3K | 雪地高尔夫车、非乙烯塑料袋 |
| Qingdao Beiyuan Environmental Protection Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 木质纤维板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d41a23a87bd4a3142a9941a66ebe8270 | 1 | $57.2K | ||
| MYFRESH MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $55.1K | 食品香料、714909 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 锂原电池 | HAIKE EV CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2025-01-16 | 电动客运车辆 | HAIKE EV CO LTD | 中国 | $78.6K |
| 2024-08-12 | 木质纤维板 | TSINGDAO BEIYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-07-29 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $36.5K |
| 2024-07-29 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $41.9K |
| 2024-07-11 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $23.7K |
| 2024-07-11 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $24.6K |
| 2024-07-11 | 木质纤维板 | LIANGYOU TRADE LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-06-24 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG JIXING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-06-22 | 木质纤维板 | GUANGDONG JIXING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 单一柑橘汁 | MYFRESH MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $55.1K |
| 2023-03-10 | 单一柑橘汁 | Myfresh Manufacturing Sdn. Bhd. | 越南 | $57.2K |