Nutreco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nutreco
5
进口笔数
164
出口笔数
$1.57M
进口金额
$5.76M
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-10-02
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300560662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB96T22R |
| 成立日期 | 2010-07-30 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NUTRECO |
| 企业英文名称 | NUTRECO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84977445939 |
| 邮箱 | hctcnutreco@gmail.com |
| 传真 | +842223847990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $1.11M |
| 美国 | 4 | $453.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 111 | $3.58M |
| 越南 | 53 | $2.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.11M | 大豆油渣、其他玉米 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 4 | $453.6K | 酿造废料、非种用大豆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 75 | $2.24M | 猫狗饲料、PVC塑料板材 |
| BN Export-Import Services Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.11M | 猫狗饲料 |
| BN Export Import Services Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.07M | 猫狗饲料 |
| BN Export-Import Services Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $708.3K | 猫狗饲料 |
| BN Export Import Services Trading Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $633.0K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 非种用大豆 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $58.8K |
| 2025-10-03 | 非种用大豆 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $71.0K |
| 2025-10-02 | 其他玉米 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 巴西 | $1.11M |
| 2025-09-25 | 非种用大豆 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $47.2K |
| 2025-09-08 | 非种用大豆 | THE ANDERSONS INC | 美国 | $276.6K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.9K |
| 2025-10-02 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.0K |
| 2025-10-02 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2025-10-02 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2025-10-02 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $206 |
| 2025-07-24 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.4K |
| 2025-04-04 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.3K |
| 2025-04-01 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.9K |
| 2025-03-26 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.5K |
| 2025-03-25 | 猫狗饲料 | BB Link Logistics Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $27.2K |