FHB VIET NAM CORP ORATION
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FHB VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314855038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG5H6C4 |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | Căn số B-00.02, Tầng trệt, Chung cư lô C1, Số 6 đường D9, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FHB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FHB VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn số B-00.02, Tầng trệt, Chung cư lô C1, Số 6 đường D9, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02822002222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 852352 | 智能卡 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $15.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN PRETTY SHINY GIFTS CO LTD | 中国 | 3 | $12.9K | 仿制首饰、贱金属装饰品 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $437 | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| GZ QIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $82 | 非木制家具件 |
| SHENZHEN CHUANGXINJIA SMART CARD CO | 中国 | 1 | $69 | 智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 贱金属装饰品 | DONGGUAN PRETTY SHINY GIFTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-02-01 | 贱金属装饰品 | DONGGUAN PRETTY SHINY GIFTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-05 | 非木制家具件 | GZ QIKE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2023-08-09 | 真空瓶及零件 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $437 |
| 2023-08-03 | 贱金属装饰品 | DONGGUAN PRETTY SHINY GIFTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-08-01 | 安全帽 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-18 | 智能卡 | SHENZHEN CHUANGXINJIA SMART CARD CO | 中国 | $69 |