Yachting Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 7.5米以上游艇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YACHTING VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
7
进口笔数
1
出口笔数
$519.6K
进口金额
$187.6K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2023-09-13
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201906634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECP8WTS |
| 成立日期 | 2020-09-07 |
| 联系地址 | 09A Trần Văn Trà, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YACHTING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YACHTING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 793/49/1 Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84987769960 |
| 邮箱 | info@yachtingvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630391 | 棉制窗帘 |
| 732112 | 液体燃料炊具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 4 | $366.4K |
| 美国 | 3 | $153.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $187.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSB Marine | 波兰 | 1 | $275.1K | 7.5米以上游艇 |
| Regal Marine Industries, Inc. | 美国 | 1 | $151.9K | 7.5米以上游艇、其他塑料制品 |
| Parker Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $91.3K | 7.5米以上游艇、塑料文具 |
| Twin Disc Pacific Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 不锈钢管配件、功能机器零件 |
| Seakeeper | 美国 | 1 | $8 | 功能机器零件、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSB Marine | 法国 | 1 | $187.6K | 7.5米以上游艇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他自动控制仪 | TWIN DISC PACIFIC PTY LTD | 美国 | $1.3K |
| 2024-08-29 | 商业广告材料 | SEAKEEPER | 美国 | $8 |
| 2023-08-14 | 液体燃料炊具 | PARKER POLAND SP Z O O | 波兰 | $1.0K |
| 2023-08-14 | 棉制窗帘 | PARKER POLAND SP Z O O | 波兰 | $110 |
| 2023-06-19 | 其他钢铁家用品 | PARKER POLAND SP Z O O | 波兰 | $86 |
| 2023-05-19 | 7.5米以上游艇 | REGAL MARINE INDUSTRIES, INC | 美国 | $151.9K |
| 2023-04-25 | 7.5米以上游艇 | PARKER POLAND SP Z O O | 波兰 | $90.1K |
| 2023-04-19 | 7.5米以上游艇 | CSB MARINE | 波兰 | $275.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 7.5米以上游艇 | CSB MARINE | 法国 | $69.4K |
| 2023-09-13 | 7.5米以上游艇 | CSB MARINE | 法国 | $65.7K |
| 2023-09-13 | 7.5米以上游艇 | CSB MARINE | 法国 | $52.5K |