Namin Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 520 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAMIN
520
进口笔数
0
出口笔数
$11.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314402341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N8BR6A |
| 成立日期 | 2017-05-13 |
| 联系地址 | Số 6E Bis Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAMIN |
| 企业英文名称 | NAMIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6E Bis Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02822243456 |
| 邮箱 | ketoannamin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $9.12M |
| 德国 | 241 | $1.62M |
| 法国 | 87 | $472.2K |
| 印度 | 11 | $176.3K |
| 埃及 | 35 | $175.1K |
| 瑞士 | 18 | $37.8K |
| 意大利 | 39 | $31.0K |
| 荷兰 | 3 | $16.2K |
| 塞尔维亚 | 8 | $7.7K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duravit Asia Ltd. | 中国 | 201 | $8.14M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hansgrohe Pte. Ltd. | 新加坡 | 223 | $2.60M | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Duravit Asia Ltd. | 德国 | 64 | $207.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Duravit Asia Ltd. | 法国 | 20 | $174.4K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| Duravit Asia Ltd. | 埃及 | 23 | $160.4K | 瓷制卫生洁具、其他水泥制品 |
| Duravit Asia Ltd. | 印度 | 8 | $109.9K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $57.4K | 其他塑料洁具、瓷制卫生洁具 |
| Schell GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $22.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Duravit Asia Ltd. | 比利时 | 5 | $21.2K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Logistik Zentrum Offenburg | 德国 | 10 | $5.5K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $416 |
| 2026-04-25 | 贱金属帽架 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-25 | 阀门零件 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 法国 | $607 |
| 2026-04-25 | 贱金属帽架 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $37 |
| 2026-04-25 | 贱金属帽架 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $52 |
| 2026-04-25 | 贱金属帽架 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $237 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $4.4K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $357 |