Namin Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 535 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAMIN

535
进口笔数
0
出口笔数
$11.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $544.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $284.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $470.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $888.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $231.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $567.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $236.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $235.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $499.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $314.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $779.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $218.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $730.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $283.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $370.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.67M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $39.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $113.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $83.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $199.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $544.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $284.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $470.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $888.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $231.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $131.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $567.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $236.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $235.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $172.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $499.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $314.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $779.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $218.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $730.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $283.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $370.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.67M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $39.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $113.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314402341
企查查编码QVN0N8BR6A
成立日期2017-05-13
联系地址Số 6E Bis Phan Kế Bính, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAMIN
企业英文名称NAMIN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6E Bis Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话02822243456
邮箱ketoannamin@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
691010瓷制卫生洁具
741820铜卫浴器具
741220铜合金管件
732490钢铁卫浴器具
848190阀门零件
391739其他塑料管材
392220塑料马桶座圈
681099其他水泥制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国333$9.19M
德国247$1.66M
法国90$500.6K
印度11$176.3K
埃及35$175.1K
瑞士18$37.8K
意大利41$34.1K
荷兰3$16.2K
波兰4$9.7K
塞尔维亚8$7.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duravit Asia Ltd.中国208$8.23M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Hansgrohe Pte. Ltd.德国151$1.10M阀门龙头、其他塑料洁具
HANSGROHE PTE. LTD.85$823.1K阀门龙头、铜卫浴器具
HANSGROHE PTE. LTD.新加坡31$444.9K阀门龙头、铜卫浴器具
Hansgrohe Pte. Ltd.法国56$259.8K阀门龙头、其他塑料洁具
Duravit Asia Ltd.德国63$197.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Duravit Asia Ltd.法国20$174.4K其他水泥制品、瓷制卫生洁具
Duravit Asia Ltd.埃及23$160.4K瓷制卫生洁具、其他水泥制品
Logistik Zentrum Offenburg德国12$6.7K铜卫浴器具、阀门龙头
Hansgrohe Pte. Ltd.意大利13$5.4K铜卫浴器具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料卫浴器具Duravit Asia Ltd.中国$3.7K
2026-06-30塑料卫浴器具Duravit Asia Ltd.中国$18.6K
2026-06-30塑料卫浴器具Duravit Asia Ltd.中国$18.6K
2026-06-30塑料卫浴器具Duravit Asia Ltd.中国$9.9K
2026-06-23贱金属帽架HANSGROHE PTE. LTD.中国$368
2026-06-23铜卫浴器具HANSGROHE PTE. LTD.中国$28
2026-06-23塑料马桶座圈HANSGROHE PTE. LTD.中国$9
2026-06-23铜卫浴器具HANSGROHE PTE. LTD.中国$16
2026-06-23其他塑料洁具HANSGROHE PTE. LTD.中国$32
2026-06-23瓷制卫生洁具HANSGROHE PTE. LTD.中国$40

相关企业 · 同类产品

Namin Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →