Quoc Huy Construction & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 打桩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG QUốC HUY
13
进口笔数
0
出口笔数
$993.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109619542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVJBPV2 |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngõ 35 phố Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG QUỐC HUY |
| 企业英文名称 | QUOC HUY CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Anh Minh, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84868456889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $993.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $360.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.5K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $162.0K | 柴油机零件、内燃机滤油器 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $147.0K | 打桩机 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $22.8K | 旋转排量泵、液压气压阀门 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-02 | 旋转排量泵 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-02 | 旋转排量泵 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-02 | 旋转排量泵 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $580 |
| 2026-02-02 | 液压气压阀门 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-02 | 旋转排量泵 | GUANGXI HONGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |