NEXT IN EXPRESS CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXT IN EXPRESS
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$728
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317318923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC348CV0 |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 118/90/8 Phan Huy Ích, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXT IN EXPRESS |
| 企业英文名称 | NEXT IN EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 333 Tân Sơn, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0905483239 |
| 邮箱 | sales@nextinexpress.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 200811 | 花生 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 630210 | 针织床品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $445 |
| 意大利 | 1 | $210 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANG NGUYEN CO LTD | 越南 | 2 | $438 | 其他塑料制品、摩托车及配件 |
| RETAIL SHOP SRL | 意大利 | 1 | $210 | 男棉裤、棉针织服装 |
| NGOC CHAU NGUYEN | 1 | $73 | 冻罗非鱼、根茎类蔬菜 | |
| NGOC CHAU NGUYEN | 美国 | 1 | $7 | 其他塑料制品、针织床品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 盐及氯化钠 | NGOC CHAU NGUYEN | — | $4 |
| 2026-04-11 | 冻罗非鱼 | NGOC CHAU NGUYEN | — | $35 |
| 2026-04-11 | 混合调味料 | NGOC CHAU NGUYEN | — | $6 |
| 2026-04-11 | 其他软体动物制品 | NGOC CHAU NGUYEN | — | $6 |
| 2026-04-11 | 花生 | NGOC CHAU NGUYEN | — | $6 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | NGOC CHAU NGUYEN | 美国 | $0 |
| 2026-04-11 | 根茎类蔬菜 | NGOC CHAU NGUYEN | — | $6 |
| 2026-04-11 | 其他软体动物制品 | NGOC CHAU NGUYEN | — | $10 |
| 2026-04-10 | 针织床品 | NGOC CHAU NGUYEN | 美国 | $4 |
| 2026-04-10 | 其他纺织制品 | NGOC CHAU NGUYEN | 美国 | $3 |