SVL Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SVL
19
进口笔数
0
出口笔数
$56.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317189996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUB50NRG |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Toà nhà Sky Center - Block A - Lầu 12 - A12.06 - Số 5B Đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SVL |
| 企业英文名称 | SVL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Lam Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84888506879 |
| 邮箱 | info@jalin-fragrances.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $54.1K |
| 新加坡 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $31.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Hong Kong Aroma Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 非农用喷雾器具、其他电动家用器具 |
| Guangzhou Tang Mei Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 其他电动家用器具、工业用芳香物质 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.7K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Shanghai Talent Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他苷类、氯化镁 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 家用电器零件 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-26 | 塑料容器 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-26 | 其他气泵 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-26 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | GUANGZHOU TANG MEI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-23 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU TANG MEI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-23 | 塑料容器 | GUANGZHOU TANG MEI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2025-09-23 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU TANG MEI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-23 | 塑料容器 | GUANGZHOU TANG MEI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-23 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU TANG MEI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $0 |