THIEN TAM INVESTMENT MULTI SECTOR CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư ĐA NGàNH THIệN TâM
8
进口笔数
0
出口笔数
$9.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107357154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A44R32 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 36, Ngõ 41 Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐA NGÀNH THIỆN TÂM |
| 企业英文名称 | THIEN TAM INVESTMENT MULTI-SECTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Ngõ 41 Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84462753166 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU FASINA BIO TECH CO LTD | 中国 | 3 | $5.5K | 精油及浓缩物、工业用芳香物质 |
| GUANGDONG BAIXIANG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | 3 | $2.9K | 其他电动家用器具 |
| TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $900 | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| GUANGDONG BAIXING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | 1 | $540 | 其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 精油及浓缩物 | GUANGZHOU FASINA BIO TECH CO LTD | 中国 | $369 |
| 2024-12-09 | 精油及浓缩物 | GUANGZHOU FASINA BIO TECH CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-12-09 | 精油及浓缩物 | GUANGZHOU FASINA BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-22 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG BAIXIANG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $835 |
| 2024-10-22 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG BAIXIANG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $445 |
| 2024-08-29 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG BAIXIANG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $686 |
| 2024-08-29 | 其他电动家用器具 | GUANGDONG BAIXIANG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $428 |
| 2024-08-17 | 精油及浓缩物 | GUANGZHOU FASINA BIO TECH CO LTD | 中国 | $378 |
| 2024-08-17 | 精油及浓缩物 | GUANGZHOU FASINA BIO TECH CO LTD | 中国 | $589 |
| 2024-08-17 | 精油及浓缩物 | GUANGZHOU FASINA BIO TECH CO LTD | 中国 | $578 |