Joins Pro Professional Laundry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIặT ủI CHUYêN NGHIệP JOINS PRO

15
进口笔数
0
出口笔数
$244.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $422 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $232 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $568 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $422 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $204 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317020365
企查查编码QVNEP2P02W
成立日期2021-11-09
联系地址Tầng 8, Tòa nhà MPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ GIẶT SẤY CHANTÉ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902662660
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
841370其他离心泵
84501110kg以下全自动洗衣机
845020大型洗衣机
84512910公斤以上干衣机
8451908451机器零件
400912硫化橡胶软管
401693非泡沫橡胶密封件
700719钢化安全玻璃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$221.7K
美国5$22.4K
墨西哥1$209

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance Laundry (Thailand) Co., Ltd.泰国2$219.1K10公斤以上干衣机、大型洗衣机
DEMA Engineering Co.美国2$18.4K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.泰国9$4.5K电力控制板、电热电阻器
Alliance Laundry CE s.r.o.捷克1$2.0K洗衣机零件、非泡沫橡胶密封件
Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.泰国1$337通信设备

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02电器装置零件Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.泰国$151
2025-11-20电力控制板SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD泰国$204
2025-10-06电力控制板SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD泰国$414
2025-05-15其他铜制品SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD泰国$422
2025-04-21不可调扳手SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD泰国$15
2025-04-21钢化安全玻璃SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD泰国$62
2025-04-21洗衣机零件SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD泰国$464
2025-04-21非泡沫橡胶密封件SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD泰国$27
2024-09-098451机器零件SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD泰国$232
2024-07-29电力控制板Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd.泰国$236

相关企业 · 同类产品

Joins Pro Professional Laundry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →