Joins Pro Professional Laundry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIặT ủI CHUYêN NGHIệP JOINS PRO
15
进口笔数
0
出口笔数
$244.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317020365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP2P02W |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà MPlaza Saigon, Số 39 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ GIẶT SẤY CHANTÉ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902662660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $221.7K |
| 美国 | 5 | $22.4K |
| 墨西哥 | 1 | $209 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $219.1K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| DEMA Engineering Co. | 美国 | 2 | $18.4K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $4.5K | 电力控制板、电热电阻器 |
| Alliance Laundry CE s.r.o. | 捷克 | 1 | $2.0K | 洗衣机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $337 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 电器装置零件 | Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $151 |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $204 |
| 2025-10-06 | 电力控制板 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $414 |
| 2025-05-15 | 其他铜制品 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $422 |
| 2025-04-21 | 不可调扳手 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $15 |
| 2025-04-21 | 钢化安全玻璃 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $62 |
| 2025-04-21 | 洗衣机零件 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $464 |
| 2025-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $27 |
| 2024-09-09 | 8451机器零件 | SPEED QUEEN LAUNDRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $232 |
| 2024-07-29 | 电力控制板 | Speed Queen Laundry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $236 |