Truong Phat Super Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NHựA SUPER TRườNG PHáT

66
进口笔数
3
出口笔数
$2.53M
进口金额
$106.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-16
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.3K · 2 笔出口 $49.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $135.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $128.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.3K · 2 笔出口 $49.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105628338
企查查编码QVNKYW4S15
成立日期2011-11-10
联系地址Số T151, lô đất H4, Khu đấu giá 31ha, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHỰA SUPER TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT SUPER PLASTIC GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số T151, lô đất H4, Khu đấu giá 31ha, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84989658182
邮箱info@truongphatplastic.com.vn
官网truongphatplastic.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
391740塑料管件
392690其他塑料制品
851580其他焊接机
392010乙烯聚合物塑料
391890塑料地板
392590其他塑料建材
848079非注塑模具
848180阀门龙头
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
391721乙烯聚合物硬管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰16$1.50M
中国41$544.9K
韩国3$200.3K
美国1$92.6K
中国台湾1$74.7K
沙特阿拉伯1$72.7K
日本2$35.9K
意大利1$104

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$106.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
042d3813594b659d9605b67b5fedac1515$1.45M
KPIC Corp.韩国3$200.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jiangyin Qianding Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$109.1K塑料管件、粘土及膨润土
Qingdao Confortune Machinery Co., Ltd.中国2$101.6K橡塑挤出机、真空泵
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国7$98.4K其他塑料制品、阀门龙头
Linyi Zhongze Jianxin Pipe Industry Co., Ltd.中国8$79.3K塑料管件、阀门龙头
Hangzhou Jinxiu Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$51.7K其他焊接机、气体焊接机
Qingdao Qihang Fishing Cage Co., Ltd.中国2$48.9K人造纤维绳、其他塑料制品
Toyo Chemical Co., Ltd.日本2$35.9K聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋
Tianjin Ace Flowtech Co., Ltd.中国3$23.3K塑料管件、乙烯聚合物硬管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝3$106.7K乙烯聚合物硬管、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21高密度聚乙烯TIEUS ENTERPRISES LTD中国台湾$18.1K
2026-04-21高密度聚乙烯TIEUS ENTERPRISES LTD中国台湾$19.3K
2026-04-21高密度聚乙烯TIEUS ENTERPRISES LTD中国台湾$19.3K
2026-04-21高密度聚乙烯TIEUS ENTERPRISES LTD中国台湾$18.1K
2026-04-16其他塑料制品NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.5K
2026-04-16其他塑料制品NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.8K
2026-04-16其他塑料制品NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.8K
2026-04-16其他塑料制品NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.5K
2026-04-06其他塑料制品NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$320
2026-04-06其他塑料制品NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$120

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16乙烯聚合物硬管Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝$6.2K
2026-01-16乙烯聚合物硬管Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝$5.8K
2026-01-16乙烯聚合物硬管Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝$6.3K
2026-01-16塑料管件Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝$163
2025-12-23乙烯聚合物硬管Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝$25.3K
2025-12-23乙烯聚合物硬管Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝$14.0K
2025-11-03乙烯聚合物硬管Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝$38.8K
2025-11-03乙烯聚合物硬管Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd.老挝$10.3K

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Super Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →