Truong Phat Super Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NHựA SUPER TRườNG PHáT
66
进口笔数
3
出口笔数
$2.53M
进口金额
$106.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-16
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105628338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYW4S15 |
| 成立日期 | 2011-11-10 |
| 联系地址 | Số T151, lô đất H4, Khu đấu giá 31ha, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHỰA SUPER TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT SUPER PLASTIC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số T151, lô đất H4, Khu đấu giá 31ha, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84989658182 |
| 邮箱 | info@truongphatplastic.com.vn |
| 官网 | truongphatplastic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 16 | $1.50M |
| 中国 | 41 | $544.9K |
| 韩国 | 3 | $200.3K |
| 美国 | 1 | $92.6K |
| 中国台湾 | 1 | $74.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $72.7K |
| 日本 | 2 | $35.9K |
| 意大利 | 1 | $104 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $106.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 15 | $1.45M | ||
| KPIC Corp. | 韩国 | 3 | $200.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Jiangyin Qianding Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.1K | 塑料管件、粘土及膨润土 |
| Qingdao Confortune Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.6K | 橡塑挤出机、真空泵 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Linyi Zhongze Jianxin Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $79.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Hangzhou Jinxiu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.7K | 其他焊接机、气体焊接机 |
| Qingdao Qihang Fishing Cage Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.9K | 人造纤维绳、其他塑料制品 |
| Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 2 | $35.9K | 聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋 |
| Tianjin Ace Flowtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $106.7K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | TIEUS ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | TIEUS ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | TIEUS ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 高密度聚乙烯 | TIEUS ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | $18.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 乙烯聚合物硬管 | Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |
| 2026-01-16 | 乙烯聚合物硬管 | Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.8K |
| 2026-01-16 | 乙烯聚合物硬管 | Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.3K |
| 2026-01-16 | 塑料管件 | Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | $163 |
| 2025-12-23 | 乙烯聚合物硬管 | Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.3K |
| 2025-12-23 | 乙烯聚合物硬管 | Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.0K |
| 2025-11-03 | 乙烯聚合物硬管 | Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | $38.8K |
| 2025-11-03 | 乙烯聚合物硬管 | Viengoudomsap Constructions Agricultural & Tourist Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.3K |