DR AZ Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DR.AZ GROUP VIệT NAM
8
进口笔数
1
出口笔数
$348.1K
进口金额
$13.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315456935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BD58K4 |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Vietcomreal, Số 68 đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DR.AZ GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DR.AZ GROUP VIET NAM COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Vietcomreal, Số 68 đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.8675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 870510 | 起重车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $348.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $247.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| XCMG E-Commerce Inc. | 中国 | 1 | $100.3K | 土方机械零件、5吨以下柴油货车 |
| ZHEJIANG SHUANGGAO VALVE CO., LTD | 中国 | 1 | $286 | 铜螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 液压直线马达、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 锅炉辅件 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2026-04-23 | 锅炉辅件 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-02-10 | 铜螺纹紧固件 | ZHEJIANG SHUANGGAO VALVE CO., LTD | 中国 | $286 |
| 2025-10-30 | 电弧焊机 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-10-30 | 电弧焊机 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-09 | 起重车 | XCMG E COMMERCE INC | 中国 | $100.3K |
| 2025-04-01 | 电力控制板 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $758 |
| 2025-04-01 | 电力控制板 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $203 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-16 | 液压直线马达 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-03-16 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $807 |
| 2026-03-16 | 液压直线马达 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $850 |