M&C Trading Service & Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 鲜桃
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Và Tư VấN M &C
6
进口笔数
0
出口笔数
$112.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301992414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKN27PF |
| 成立日期 | 2000-05-03 |
| 联系地址 | Shophouse F1.10, Tòa nhà Carillon, số 1 Trần Văn Danh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN M &C |
| 企业英文名称 | M&C TRADING-SERVICE AND CONSULTANCY CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shophouse F1.10, Tòa nhà Carillon, Số 1 Trần Văn Danh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0822278224 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080930 | 鲜桃 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $112.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hien Nguyen IMEX Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $112.5K | 鲜葡萄、鲜桃 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 浓缩奶粉 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $26.0K |
| 2023-07-12 | 低脂乳粉 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2023-07-12 | 浓缩奶粉 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $20.1K |
| 2023-03-24 | 其他食品制剂 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $18.9K |
| 2023-03-24 | 其他食品制剂 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2023-02-28 | 鲜桃 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $9.1K |
| 2023-02-01 | 鲜桃 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $16.7K |
| 2023-01-11 | 鲜桃 | HIEN NGUYEN IMEX PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |