Geophysical Instruments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电离辐射检测仪
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị địa vật lý
16
进口笔数
1
出口笔数
$215.3K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-06-05
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104309956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDAAMG5 |
| 成立日期 | 2009-12-17 |
| 联系地址 | Số 71, đường Chiến Thắng, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ ĐỊA VẬT LÝ |
| 企业英文名称 | GEOPHYSICAL INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71, đường Chiến Thắng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84438543786 |
| 传真 | 0438543786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $110.3K |
| 美国 | 2 | $35.9K |
| 英国 | 4 | $30.4K |
| 俄罗斯 | 2 | $14.9K |
| 捷克 | 1 | $12.1K |
| 法国 | 3 | $9.6K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUBEI FANGYUAN SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $99.1K | 电离辐射检测仪 |
| Durridge Co., Inc. | 美国 | 1 | $29.6K | 电离辐射检测仪、分析仪器 |
| C-Max Ltd. | 英国 | 2 | $28.3K | 铅酸蓄电池、测量仪器 |
| SPC Doza Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $14.9K | 电离辐射检测仪 |
| GF Instruments s.r.o. | 捷克 | 1 | $12.1K | 测量仪器、电离辐射检测仪 |
| Wuhan Bonnin Technology Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 非金属测试机、混合机 |
| Iris Instruments | 法国 | 3 | $9.6K | 测量仪器、测量设备零件 |
| 2B Technologies | 美国 | 1 | $6.3K | 光学分光仪、气体计量仪表 |
| Geovista Ltd. | 英国 | 2 | $2.1K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Asia Pacific Air Quality Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 切片机零件、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Envea GmbH | 德国 | 1 | $1.0K | 第90章仪器零件、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他固定电容器 | IRIS INSTRUMENTS | 法国 | $267 |
| 2025-12-16 | 陶瓷电容器 | IRIS INSTRUMENTS | 法国 | $23 |
| 2025-12-16 | 晶闸管及可控硅 | IRIS INSTRUMENTS | 法国 | $128 |
| 2025-12-16 | 其他高压电路装置 | IRIS INSTRUMENTS | 法国 | $1.0K |
| 2025-11-18 | 分析仪器 | WUHAN BONNIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-07-31 | 分析仪器 | ASIA PACIFIC AIR QUALITY GROUP PTE LTD | 德国 | $2.1K |
| 2025-07-08 | 电离辐射检测仪 | HUBEI FANGYUAN SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-06-17 | 电力控制板 | IRIS INSTRUMENTS | 法国 | $3.5K |
| 2025-06-17 | 其他钢铁制品 | IRIS INSTRUMENTS | 法国 | $445 |
| 2025-03-25 | 电力控制板 | IRIS INSTRUMENTS | 法国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 分析仪器 | ENVEA GMBH | 德国 | $1.0K |