Geophysical Instruments Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电离辐射检测仪

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thiết bị địa vật lý

16
进口笔数
1
出口笔数
$215.3K
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-06-05
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104309956
企查查编码QVNSDAAMG5
成立日期2009-12-17
联系地址Số 71, đường Chiến Thắng, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THIẾT BỊ ĐỊA VẬT LÝ
企业英文名称GEOPHYSICAL INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 71, đường Chiến Thắng, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话+84438543786
传真0438543786
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903010电离辐射检测仪
853710电力控制板
902789分析仪器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853223陶瓷电容器
853229其他固定电容器
853590其他高压电路装置
853690其他电路开关装置
854130晶闸管及可控硅

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$110.3K
美国2$35.9K
英国4$30.4K
俄罗斯2$14.9K
捷克1$12.1K
法国3$9.6K
德国1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUBEI FANGYUAN SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD中国香港2$99.1K电离辐射检测仪
Durridge Co., Inc.美国1$29.6K电离辐射检测仪、分析仪器
C-Max Ltd.英国2$28.3K铅酸蓄电池、测量仪器
SPC Doza Ltd.俄罗斯2$14.9K电离辐射检测仪
GF Instruments s.r.o.捷克1$12.1K测量仪器、电离辐射检测仪
Wuhan Bonnin Technology Ltd.中国1$11.2K非金属测试机、混合机
Iris Instruments法国3$9.6K测量仪器、测量设备零件
2B Technologies美国1$6.3K光学分光仪、气体计量仪表
Geovista Ltd.英国2$2.1K测量仪器、测量设备零件
Asia Pacific Air Quality Group Pte. Ltd.新加坡1$2.1K切片机零件、分析仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Envea GmbH德国1$1.0K第90章仪器零件、气体烟雾分析仪

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他固定电容器IRIS INSTRUMENTS法国$267
2025-12-16陶瓷电容器IRIS INSTRUMENTS法国$23
2025-12-16晶闸管及可控硅IRIS INSTRUMENTS法国$128
2025-12-16其他高压电路装置IRIS INSTRUMENTS法国$1.0K
2025-11-18分析仪器WUHAN BONNIN TECHNOLOGY LTD中国$11.2K
2025-07-31分析仪器ASIA PACIFIC AIR QUALITY GROUP PTE LTD德国$2.1K
2025-07-08电离辐射检测仪HUBEI FANGYUAN SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD中国$8.4K
2025-06-17电力控制板IRIS INSTRUMENTS法国$3.5K
2025-06-17其他钢铁制品IRIS INSTRUMENTS法国$445
2025-03-25电力控制板IRIS INSTRUMENTS法国$3.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05分析仪器ENVEA GMBH德国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Geophysical Instruments Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →