ANT Trading Services Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG ANT
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502405069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G9RVB4 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Số 62 Võ Văn Tần, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ANT |
| 企业英文名称 | ANT TRADING SERVICES CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Võ Văn Tần, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84352613857 |
| 邮箱 | sale@k-ant.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $348.2K |
| 韩国 | 23 | $308.3K |
| 中国 | 10 | $173.7K |
| 日本 | 3 | $140.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $57.2K |
| 中国台湾 | 1 | $39.0K |
| 马来西亚 | 3 | $8.6K |
| 新加坡 | 1 | $7.0K |
| 英国 | 1 | $5.0K |
| 泰国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duck Kang Metal Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $251.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| National Oilwell Varco, L.P. | 美国 | 2 | $232.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| PUSAN FITTING CORP | 韩国 | 7 | $86.0K | 非不锈钢对焊管件、不锈钢管件 |
| Wenzhou Jiarun Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.8K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Zhejiang Stellar Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Pusan Fitting Corp. | 韩国 | 2 | $55.4K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Qingdao Huazhuo HD Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.1K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| S.T. ENG Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Hupsteel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.9K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $99 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $111 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $535 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $116 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $348 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $127 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $357 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $229 |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $55 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | PUSAN FITTING CORP | 韩国 | $143 |