Viesky Trading & General Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Viesky
1
进口笔数
8
出口笔数
$8.1K
进口金额
$13.3K
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401417545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V6NW70 |
| 成立日期 | 2011-04-07 |
| 联系地址 | Lô C3-11 Phạm Văn Xảo, KCN Dịch vụ Thủy sản Đà Nẵng, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP VIESKY |
| 企业英文名称 | VIESKY TRADING AND GENERAL SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C3-11 Phạm Văn Xảo, KCN Dịch vụ Thủy sản Đà Nẵng, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02366529999 |
| 邮箱 | trung.nv@yensaothienviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $6.8K |
| 越南 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Fuxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 灌装封口机、贱金属盖 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ewha B | 韩国 | 5 | $6.5K | 其他食用动物品、其他食品制剂 |
| Ewha B | 越南 | 1 | $4.8K | 其他食用动物品 |
| YEOKSAM-DONG 5F EWHA B | 1 | $1.7K | 其他食用动物品 | |
| 9a014d3baae65ae5847d77cc2590c81f | 1 | $312 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 灌装封口机 | GUANGZHOU FUXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他食用动物品 | YEOKSAM-DONG 5F EWHA B | — | $1.7K |
| 2025-12-03 | 其他食用动物品 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $1.7K |
| 2025-11-22 | 其他食用动物品 | Ewha B | 越南 | $4.8K |
| 2025-10-07 | 其他食用动物品 | Ewha B | 韩国 | $1.7K |
| 2025-07-28 | 其他食用动物品 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $680 |
| 2024-08-23 | 其他食用动物品 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $680 |
| 2024-07-03 | 其他食品制剂 | YEOKSAM DONG 5F EWHA B | 韩国 | $1.7K |
| 2023-08-31 | 其他食用动物品 | Ewha B | 韩国 | $312 |