Bao Yen Refrigeration Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH BảO YếN
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400843174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BGHMN1 |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Xóm Chùa, Thôn Hùng Lãm 2, Xã Hồng Thái, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH BẢO YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0967314858 |
| 邮箱 | nongthienbao14@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $2.96M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.86M | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $19.6K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Three Link Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 精炼铜管 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $917 |
| 2025-08-19 | 硫化橡胶管 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $285 |
| 2025-08-19 | 贱金属配件 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-08-19 | 绝缘电线 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-08-19 | 硫化橡胶管 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $411 |
| 2025-08-19 | 窗式/壁挂空调 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-08-19 | 绝缘电线 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-08-19 | 贱金属配件 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-08-19 | 绝缘电线 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $803 |
| 2025-08-19 | 精炼铜管 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $1.8K |