T&S Service & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ T&S
2
进口笔数
604
出口笔数
$144
进口金额
$239.1K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-01-27
最近出口
2
供应商数
476
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101695502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ED35GE |
| 成立日期 | 2005-06-22 |
| 联系地址 | Số 142, ngách 173/68 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&S |
| 企业英文名称 | T&S SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 142, ngách 173/68 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84967898668 |
| 邮箱 | dvkh@tsco.com.vn |
| 传真 | +842437222845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 621590 | 非丝质领带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 296 | $97.2K |
| 波兰 | 19 | $19.7K |
| 新加坡 | 31 | $16.1K |
| 荷兰 | 5 | $12.0K |
| 日本 | 7 | $8.1K |
| 捷克 | 7 | $7.5K |
| 英国 | 8 | $6.8K |
| 南非 | 1 | $6.1K |
| 以色列 | 9 | $5.5K |
| 德国 | 10 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| David Ander | 美国 | 1 | $96 | 男式合成纤维套装 |
| FedEx Norway | 挪威 | 1 | $48 | 非棉衬衫、非丝质领带 |
下游采购商(共 476)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Co Iva Katona | 捷克 | 5 | $4.9K | 合成假发制品、化妆刷 |
| Skywin Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $4.4K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Anh Nguyen | 新西兰 | 15 | $3.6K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Wemix Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $3.4K | 合成假发制品、1kg以下胶粘剂 |
| Skywin Logistic | 新加坡 | 5 | $3.0K | 电力控制板、金属门闭门器 |
| Thalam | 美国 | 13 | $3.0K | 非棉针织背心、棉针织服装 |
| Vizon Kirpik Kozmetik Urunler | 土耳其 | 5 | $2.9K | 合成假发制品 |
| Marina Express International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.8K | 精油及浓缩物、其他护肤品 |
| Nguyen Quang Hung | 美国 | 7 | $1.5K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| YUEN SIN MAN | 中国香港 | 9 | $820 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非棉衬衫 | FEDEX NORWAY | 越南 | $33 |
| 2024-10-31 | 非丝质领带 | FEDEX NORWAY | 越南 | $15 |
| 2024-10-11 | 男式合成纤维套装 | DAVID ANDER | 越南 | $96 |
出口(共 604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 女式非合成套装 | CHAU TRAN | 美国 | $108 |
| 2026-01-27 | 其他纺织连衣裙 | CHAU TRAN | 美国 | $24 |
| 2026-01-27 | 非棉衬衫 | MR: THOMAS SALESTROM | 美国 | $60 |
| 2026-01-27 | 明信片贺卡 | CHAU TRAN | 美国 | $1 |
| 2026-01-27 | 男式合成纤维夹克 | MR: THOMAS SALESTROM | 美国 | $80 |
| 2026-01-27 | 男针织西服 | MR: THOMAS SALESTROM | 美国 | $50 |
| 2026-01-27 | 其他针织服装 | CHAU TRAN | 美国 | $17 |
| 2026-01-27 | 化纤领带 | MR: THOMAS SALESTROM | 美国 | $8 |
| 2026-01-14 | 非棉衬衫 | ILKARI - NODE II BUILDING | 西班牙 | $260 |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | HYUN WOOK NAM | 韩国 | $90 |