T&S Service & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 604 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ T&S

2
进口笔数
604
出口笔数
$144
进口金额
$239.1K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-01-27
最近出口
2
供应商数
476
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 24 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 33 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 3 笔2024-10进口 $144 · 2 笔出口 $676 · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $724 · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $855 · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 24 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 33 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 27 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $729 · 3 笔2024-10进口 $144 · 2 笔出口 $676 · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $724 · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $847 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $912 · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $855 · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0101695502
企查查编码QVN8ED35GE
成立日期2005-06-22
联系地址Số 142, ngách 173/68 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ T&S
企业英文名称T&S SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 142, ngách 173/68 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84967898668
邮箱dvkh@tsco.com.vn
传真+842437222845
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
610323男式合成纤维套装
610590非棉衬衫
621590非丝质领带

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
392690其他塑料制品
610449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤
670419合成假发制品
610690非棉针织女衫
903180其他测量仪器
610990非棉针织背心
853710电力控制板
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$144

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国296$97.2K
波兰19$19.7K
新加坡31$16.1K
荷兰5$12.0K
日本7$8.1K
捷克7$7.5K
英国8$6.8K
南非1$6.1K
以色列9$5.5K
德国10$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
David Ander美国1$96男式合成纤维套装
FedEx Norway挪威1$48非棉衬衫、非丝质领带

下游采购商(共 476)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Co Iva Katona捷克5$4.9K合成假发制品、化妆刷
Skywin Logistics Pte. Ltd.新加坡9$4.4K其他医疗器具、矫形器具
Anh Nguyen新西兰15$3.6K合成假发制品、其他塑料制品
Wemix Sp. z o.o.波兰5$3.4K合成假发制品、1kg以下胶粘剂
Skywin Logistic新加坡5$3.0K电力控制板、金属门闭门器
Thalam美国13$3.0K非棉针织背心、棉针织服装
Vizon Kirpik Kozmetik Urunler土耳其5$2.9K合成假发制品
Marina Express International Pte. Ltd.新加坡6$2.8K精油及浓缩物、其他护肤品
Nguyen Quang Hung美国7$1.5K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
YUEN SIN MAN中国香港9$820其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31非棉衬衫FEDEX NORWAY越南$33
2024-10-31非丝质领带FEDEX NORWAY越南$15
2024-10-11男式合成纤维套装DAVID ANDER越南$96

出口(共 604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27女式非合成套装CHAU TRAN美国$108
2026-01-27其他纺织连衣裙CHAU TRAN美国$24
2026-01-27非棉衬衫MR: THOMAS SALESTROM美国$60
2026-01-27明信片贺卡CHAU TRAN美国$1
2026-01-27男式合成纤维夹克MR: THOMAS SALESTROM美国$80
2026-01-27男针织西服MR: THOMAS SALESTROM美国$50
2026-01-27其他针织服装CHAU TRAN美国$17
2026-01-27化纤领带MR: THOMAS SALESTROM美国$8
2026-01-14非棉衬衫ILKARI - NODE II BUILDING西班牙$260
2026-01-13电力控制板HYUN WOOK NAM韩国$90

相关企业 · 同类产品

T&S Service & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →