Quang Minh Hai Phong Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG QUANG MINH HảI PHòNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$42.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201770961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M4X6NR |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ 30, đường Mạc Đĩnh Chi, tổ 4, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG QUANG MINH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | QUANG MINH HAI PHONG TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 28 Lô NO-04 Khu đô thị và nhà ở Cựu Viên, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02253615956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan City Junyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.8K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN CITY JUNYI IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $18.1K |
| 2025-05-08 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN CITY JUNYI IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-08 | 卷状沥青制品 | DONGGUAN CITY JUNYI IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $7.8K |
| 2024-12-25 | 乙烯聚合物塑料 | DONGGUAN CITY JUNYI IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $7.3K |
| 2024-12-23 | 卷状沥青制品 | DONGGUAN CITY JUNYI IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $6.0K |