Pink Sun C.T. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Dương C T
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$852.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1701916667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FW9VW7 |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Số 178A lộ Giục Tượng, ấp Tân Điền, Xã Giục Tượng, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG DƯƠNG C T |
| 企业英文名称 | PINK SUN C T LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 178A lộ Giục Tượng, ấp Tân Điền, Xã Châu Thành, An Giang |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84983309121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 19 | $848.0K |
| 荷兰 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| City Spring General Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $261.5K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Brave Dwellfront General Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $177.0K | 船用柴油机、火花点火发动机零件 |
| Anwar Al Tareq Used Cars & Spare Parts Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $112.5K | 其他车辆零件、船用柴油机 |
| Star Shell General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $109.5K | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| Nili Gulf General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $100.0K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Focal Shipping Service Llc | 阿联酋 | 1 | $42.0K | 船用柴油机 |
| Wishwright Auto Spare Parts Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $20.5K | 公交卡车轮胎、船用柴油机 |
| Spark Link Trading Fzco | 阿联酋 | 1 | $15.0K | 船用柴油机、火花点火发动机零件 |
| Sahil Al Madinah Marine Equipment Trading | 阿联酋 | 1 | $10.0K | 船用柴油机、火花点火发动机零件 |
| Amsterdam Alexandria Marine | 荷兰 | 1 | $4.8K | 船用推进器、其他润滑剂 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 船用柴油机 | ANWAR AL TAREQ USED CARS & SPARE PARTS TR LLC SP | 阿联酋 | $34.0K |
| 2025-05-21 | 船用柴油机 | ANWAR AL TAREQ USED CARS & SPARE PARTS TR LLC SP | 阿联酋 | $16.0K |
| 2025-02-03 | 船用柴油机 | BRAVE DWELLFRONT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $50.0K |
| 2025-02-03 | 船用柴油机 | ANWAR AL TAREQ USED CARS & SPARE PARTS TR LLC SP | 阿联酋 | $42.0K |
| 2024-12-02 | 船用柴油机 | ANWAR AL TAREQ USED CARS & SPARE PARTS TR LLC SP | 阿联酋 | $20.5K |
| 2024-10-17 | 船用柴油机 | STAR SHELL GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $20.5K |
| 2024-10-17 | 船用柴油机 | STAR SHELL GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $20.0K |
| 2024-10-14 | 船用柴油机 | CITY SPRING GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $36.0K |
| 2024-10-14 | 船用柴油机 | CITY SPRING GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $72.0K |
| 2024-08-07 | 船用柴油机 | BRAVE DWELLFRONT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $48.5K |