Viet Trung Dai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Trung Đài
19
进口笔数
8
出口笔数
$869.7K
进口金额
$44.6K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-06-05
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702459657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRW5U2K |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 94/15 Đường Bình Chuẩn 31, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TRUNG ĐÀI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A108G Đường Sân Golf, Khu phố Bình Phước, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84937144827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 841690 | 炉用零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $869.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $44.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $444.9K | 铸模粘合剂、粘土及莫来石 |
| Jiangmen Yinma Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.7K | 激光机床、数控金属管材机 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 体育器材、飞机零件 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| JIANGMEN JIANGYUE TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $33.9K | 高铝耐火砖、其他电炉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.4K | 不锈钢焊管、不锈钢废料 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.1K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM | 中国台湾 | 2 | $11.1K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 工业炉具零件 | JIANGMEN JIANGYUE TRADING CO., LTD. | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-28 | 高铝耐火砖 | JIANGMEN JIANGYUE TRADING CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-28 | 工业炉具零件 | JIANGMEN JIANGYUE TRADING CO., LTD. | 中国 | $500 |
| 2026-07-28 | 其他电炉 | JIANGMEN JIANGYUE TRADING CO., LTD. | 中国 | $22.0K |
| 2026-07-28 | 高铝耐火砖 | JIANGMEN JIANGYUE TRADING CO., LTD. | 中国 | $390 |
| 2026-06-15 | 人造蜡 | Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-15 | 电热电阻器 | Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 高铝耐火砖 | Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-06-15 | 其他塑料管材 | Jiangmen Lifeng Precision Casting New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $366 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 高铝耐火砖 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-05 | 高铝耐火砖 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-06-05 | 矿物棉 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-05 | 高铝耐火砖 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2026-06-05 | 工业炉具零件 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-05 | 工业炉具零件 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $632 |
| 2026-06-05 | 高铝耐火砖 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-05 | 耐火混合料 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-05 | 耐火混合料 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-06-05 | 高铝耐火砖 | Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |