T&C Aluminium Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM T&C
9
进口笔数
21
出口笔数
$1.02M
进口金额
$1.18M
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109283236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CNDGSP |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM T&C |
| 企业英文名称 | T&C ALUMINIUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963368808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $492.4K |
| 马来西亚 | 2 | $412.1K |
| 越南 | 1 | $114.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $473.4K |
| 加拿大 | 3 | $433.7K |
| 中国香港 | 3 | $225.2K |
| 墨西哥 | 1 | $47.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | 2 | $412.1K | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $268.4K | 阀门龙头、手动气泵 |
| Nanhai Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $114.7K | 非电工业炉、皮带输送机 |
| AIMG Holdings Ltd. | 加拿大 | 1 | $114.1K | 铝合金型材 |
| Nanhai Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $76.9K | 其他制冷设备、皮带输送机 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Nanhai Arts & Crafts Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alwood Industries | 美国 | 14 | $473.4K | 铝合金型材、铝合金管 |
| AIMG Holdings Ltd. | 加拿大 | 3 | $433.7K | 铝合金型材、塑料封口件 |
| AIMG HOLDINGS LTD | 中国香港 | 3 | $225.2K | 塑料封口件、铝合金型材 |
| Alwood Industries | 墨西哥 | 1 | $47.2K | 铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 数控金属冲孔机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-30 | 包装机械 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-10-18 | 工业电炉 | NANHAI ARTS & CRAFTS IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $8.4K |
| 2025-10-18 | 皮带输送机 | NANHAI ARTS & CRAFTS IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $61.5K |
| 2025-10-18 | 非电工业炉 | NANHAI ARTS & CRAFTS IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $53.1K |
| 2025-10-16 | 液压压力机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $257.3K |
| 2025-10-09 | 其他制冷设备 | NANHAI ARTS & CRAFTS IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $9.8K |
| 2025-10-09 | 皮带输送机 | NANHAI ARTS & CRAFTS IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $67.1K |
| 2025-09-05 | 激光机床 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-05 | 灌装封口机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $25.3K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $26.8K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $19.9K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $19.2K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $37.3K |
| 2026-04-07 | 铝合金型材 | Alwood Industries | 美国 | $26.5K |
| 2026-04-02 | 铝合金型材 | AIMG HOLDINGS LTD | 中国香港 | $34.2K |