Bac Ninh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Bắc Ninh
38
进口笔数
0
出口笔数
$7.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300300223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEG0X315 |
| 成立日期 | 2007-04-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BAC NINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp khắc Niệm, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842223717 |
| 传真 | +842223717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $7.01M |
| 南非 | 4 | $891.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 28 | $6.53M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Export Trading Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $847.7K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 2 | $248.9K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 4 | $233.7K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Chester Commodities Africa Pty Ltd | 南非 | 1 | $44.0K | 其他玉米、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $212.5K |
| 2026-01-15 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $239.0K |
| 2026-01-12 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $216.9K |
| 2025-11-13 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $223.3K |
| 2025-10-06 | 非种用大豆 | CHESTER COMMODITIES AFRICA PTY LTD | 南非 | $44.0K |
| 2025-09-03 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $229.0K |
| 2025-08-22 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $232.3K |
| 2025-06-23 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $218.8K |
| 2025-06-06 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $222.7K |
| 2025-05-15 | 非种用大豆 | THE DELONG CO INC | 美国 | $227.5K |