KDT E&C Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 带壳夏威夷果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KDT E&C VINA

2
进口笔数
20
出口笔数
$21.1K
进口金额
$632.8K
出口金额
2024-06-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $32.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108943602
企查查编码QVN7FSP69U
成立日期2019-10-16
联系地址Số nhà 23, tổ dân phố Đụn Dương, Thị Trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KDT E&C VINA
企业英文名称KDT E&C VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Lô C5-6 và lô C5-7 Cụm công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话02462928393
邮箱ketoan.kdtvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760719铝箔
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
080261带壳夏威夷果
090121烘焙咖啡
481920非瓦楞折叠盒
200819坚果及种子
481910瓦楞纸箱
48194040厘米以下纸袋
0902203公斤以上绿茶
481820纸手帕毛巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$21.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$613.5K
越南1$19.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Joygoal Food Machinery Co., Ltd.中国1$18.7K灌装封口机、铝制容器≤300升
HENAN ALABO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$2.4K铝箔

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Martykorea Co., Ltd.韩国17$541.6K带壳夏威夷果、烘焙咖啡
Daesung F&B Co., Ltd.韩国2$71.9K烘焙咖啡
Daesung F&B Co., Ltd.越南1$19.4K烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-21铝箔HENAN ALABO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2023-12-23灌装封口机SHANGHAI JOYGOAL FOOD MACHINERY CO LTD中国$18.7K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22带壳夏威夷果Martykorea Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-04-22坚果及种子Martykorea Co., Ltd.韩国$20.2K
2026-04-22烘焙咖啡Martykorea Co., Ltd.韩国$7.1K
2026-04-22带壳夏威夷果Martykorea Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-22带壳夏威夷果Martykorea Co., Ltd.韩国$45.1K
2026-04-21非瓦楞折叠盒Martykorea Co., Ltd.韩国$8.6K
2026-04-2140厘米以下纸袋Martykorea Co., Ltd.韩国$300
2026-04-21非瓦楞折叠盒Martykorea Co., Ltd.韩国$900
2026-04-2140厘米以下纸袋Martykorea Co., Ltd.韩国$550
2026-01-09非瓦楞折叠盒Martykorea Co., Ltd.韩国$1.8K

相关企业 · 同类产品

KDT E&C Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →