KDT E&C Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 带壳夏威夷果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KDT E&C VINA
2
进口笔数
20
出口笔数
$21.1K
进口金额
$632.8K
出口金额
2024-06-21
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108943602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FSP69U |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà 23, tổ dân phố Đụn Dương, Thị Trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KDT E&C VINA |
| 企业英文名称 | KDT E&C VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Lô C5-6 và lô C5-7 Cụm công nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02462928393 |
| 邮箱 | ketoan.kdtvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $613.5K |
| 越南 | 1 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Joygoal Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 灌装封口机、铝制容器≤300升 |
| HENAN ALABO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 铝箔 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $541.6K | 带壳夏威夷果、烘焙咖啡 |
| Daesung F&B Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $71.9K | 烘焙咖啡 |
| Daesung F&B Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.4K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 铝箔 | HENAN ALABO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-23 | 灌装封口机 | SHANGHAI JOYGOAL FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.7K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带壳夏威夷果 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 坚果及种子 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $20.2K |
| 2026-04-22 | 烘焙咖啡 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 带壳夏威夷果 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 带壳夏威夷果 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $45.1K |
| 2026-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-04-21 | 40厘米以下纸袋 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-04-21 | 40厘米以下纸袋 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-01-09 | 非瓦楞折叠盒 | Martykorea Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |