Quoc Minh Construction Investment & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư XâY DựNG QUốC MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$148.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106111983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKH527Y |
| 成立日期 | 2013-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC MINH |
| 企业英文名称 | QUOC MINH CONSTRUCTION INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Nhân, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84902179717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $148.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Bakway New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.7K | 聚碳酸酯塑料片、温控处理零件 |
| Guangzhou Jihai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $9.9K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Hangzhou Bossyin Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 其他塑料建材、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $798 |
| 2026-04-13 | 塑料涂层织物 | ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 塑料涂层织物 | ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $636 |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | ANHUI LONGSHENG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $798 |
| 2025-11-22 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU JIHAI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2023-12-21 | 其他塑料建材 | HANGZHOU BOSSYIN CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |