Hoang Sang General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP HOàNG SANG
4
进口笔数
0
出口笔数
$126.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902172106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65Y9JC6 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số nhà 15, đường Nguyễn Chích, Khối 10, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HOÀNG SANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, đường Nguyễn Chích, Khối 10, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0982797722 |
| 邮箱 | hoangsangkimkhi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $126.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Imports & Exports Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.1K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO LTD | 中国 | 1 | $41.4K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 钢制圆锯片 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-16 | 陶瓷磨轮 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-16 | 陶瓷磨轮 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-16 | 钢制圆锯片 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-16 | 陶瓷磨轮 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-01-16 | 陶瓷磨轮 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-27 | 织物基研磨粉 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO | 中国 | $560 |
| 2025-10-27 | 织物基研磨粉 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO | 中国 | $560 |
| 2025-10-27 | 陶瓷磨轮 | SIAM IMPORTS & EXPORTS LTD CO | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 陶瓷磨轮 | Siam Imports & Exports Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |